DANH MỤC THAM KHẢO TÀI LIỆU TẠI THƯ VIỆN TIC

Print
Written by Trung tâm NN TICFOL

Sách Tiếng Anh

          1.  Lifelines, Elementary Students Book / Tom Hutchinson . - England.: Oxford University Press, [2002] . - 129tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 L309
          - Đăng ký cá biệt: M113000645; D212001853; M212006155,57

 

 

          2.  Lifelines, Elementary Students Book / Tom Hutchinson . - England.: Oxford University Press, [2002] . - 143tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 L309
          - Đăng ký cá biệt: D212001854

 

 

          3.  Lifelines, Elementary WorkBook / Tom Hutchinson . - England.: Oxford University Press, [2002] . - 96tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 L309
          - Đăng ký cá biệt: D212001852

 

 

          4.  Lifelines, Intermediate WorkBook / Tom Hutchinson . - England.: Oxford University Press, [2002] . - 96tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 L309
          - Đăng ký cá biệt: M212006156

 

 

          5.  Lifelines, Pre-Intermediate Students Book / Tom Hutchinson . - England.: Oxford University Press, [2002] . - 143tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 L309
          - Đăng ký cá biệt: D212001851

 

 

          6.  Tiếng Anh thực dụng dễ học, Kiến thức tiếng Anh hiện đại tổng hợp / Nguyễn Trùng Khánh . - Đồng Nai.: Tổng hợp Đồng Nai, 2001 . - 336.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  421 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001843

          7.  Căn bản tiếng Anh trong tin học, English for computerscience / Tạ Văn Hùng . - H.: Giáo dục, 1995 . - 571tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 C115B105
          - Đăng ký cá biệt: D212001801; M212005879

 

 

          8.  Luyện dịch Việt - Anh, Trích dịch thời sự báo chí trong nước . Quyển 1 / Hồ Văn Hòa . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2001 . - 297tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 L527D302
          - Đăng ký cá biệt: D212001844

 

 

          9.  Luyện kỹ năng tiếng Anh cấp tốc / Yến Ngọc; Vĩnh Tường . - H.: Văn Hóa Thông tin, 2010 . - 167tr.; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D212001775; M212005775-80,6091-6092,647

 

 

          10.  Tài liệu luyện th chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh, Môn Nghe trình độ C . Tập 2 / Lê Huy Lâm . - TP. Hồ Chí Minh.: TP. Hồ Chí Minh, 2001 . - 236tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: D212001850

 

 

          11.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh, Môn nói trình độ B / Nguyễn Trung Tánh . - TP. Hồ Chí Minh.: TP. Hồ Chí Minh, 2005 . - 402tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: D212001847

 

 

          12.  Tiếng Anh xin việc, Application English / Jane Catherine; Việt Văn . - H.: Từ Điển Bách Khoa, 2006 . - 157tr.; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001846

          13.  Giáo trình tinh giản Kinh tế - Tài chính, A Concise Course of Basic English Conomics Finance / Phạm Vũ Định . - TP. Hồ Chí Minh.: Trẻ, 1999 . - 118tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001849

 

 

          14.  Giáo trình từ vựng tiếng Anh thương mại, Business English Vocabulary / Nguyễn Thị Quế Nhung . - H.: Hà Nội, 2007 . - 107tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  422.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001817; M212006046-54

          15.  Danh từ trong Tiếng Anh, Nouns In English / Nguyễn Thanh Trí; Nguyễn Phương Vi . - H.: Thanh Hóa, 2007 . - 111tr.; 15cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  423 D107T550
          - Đăng ký cá biệt: D212002304; M212007121-24,289-293

 

 

          16.  English dictionary / Thanh Hoa . - H.: Thanh niên, 2001 . - 554tr.; 13cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  423 E204D302
          - Đăng ký cá biệt: D112000627

 

 

          17.  Từ điển chính tả phân biệt D - GI - R / Nguyễn Như Ý . - H.: Từ điển Bách khoa, 2007 . - 103tr.; 16cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  423 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: M111003563

 

 

          18.  Từ điển tiếng Anh cho người dùng Email-Internet-Mạng máy tính, Dictionary of English for Email-Internet and Networking users / Hoàng Phương . - H.: Thanh niên, 2005 . - 842tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  423 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: M111003579

          19.  100 động từ tiếng Anh dành cho trẻ em / Trần Văn Huân . - Tp.HCM: Tổng hợp, 2006 . - 105tr.; 15cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: M111004060

 

 

          20.  140 điều chủ yếu trong ngữ pháp tiếng Anh, 140 articles mainly in English grammar / Lê Xuân Tùng . - H.: Thanh niên, 2009 . - 271tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D111000819; M111001377-1001378; M211000333-34

 

 

          21.  150 bài luyện thi đặt câu biến đổi câu, Sentence building sentence transformation:Luyện thi chứng chỉ quốc gia A,B,C và các trình độ tương đương môn tiếng Anh / Nguyễn Hà Phương . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 2000 . - 152tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Sentence building--Phần 2: Sentence transformation
          - Số phân loại:  425 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: M111003229,32,39

 

 

          22.  28 tiêu điểm ngữ pháp tiếng Anh dùng cho các kỳ thi chuẩn quốc tế / Nhóm Trường Thi . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013 . - 335tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 H103M558
          - Đăng ký cá biệt: D114000654; M114002259-63

 

 

          23.  35 Chủ điểm căn bản ngữ pháp tiếng Anh, 35 Basic topics on English grammar:Lý thuyết, bài tập, trắc nghiệm / Đoàn Kim Quang . - H.: Thanh niên, 2005 . - 407tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 B100M558
          - Đăng ký cá biệt: D111000811; M111001362-1001363; M211000363-64

 

 

          24.  360 động từ bất quy tắc & cách dùng thì trong tiếng Anh / Nguyễn Thanh Trí; Nguyễn Phương Vi . - TP. Hồ Chí Minh.: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2010 . - 96tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 B100TR114
          - Đăng ký cá biệt: D212001781; M212005798-806

 

 

          25.  A handbook of common English mistakes, Sổ tay những lỗi thông thường trong tiếng Anh . B1 / L.A.H,.. . - H.: Thanh niên, 1992 . - 54tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 A100H105
          - Đăng ký cá biệt: M111004073

 

 

          26.  A Practical English Grammar / A. J. Thomson ; A. V. Martinet . - H.: Thanh Niên, 1999 . - 383tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 A100
          - Đăng ký cá biệt: D212001808; M212005882-84

 

 

          27.  A practical English grammar, Fourth edition / A.J.Thomson ; A.V.Martinet . - Oxford.: Đại học Oxford, 1992 . - 383tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 A100PR102
          - Đăng ký cá biệt: M111002398

 

 

          28.  A practical English grammar, Fourth edition / A.J.Thomson ; A.V.Martinet . - H.: Thanh niên, 1999 . - 383tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 A100PR102
          - Đăng ký cá biệt: D111001236-1001237; M111002395-97,761

 

 

          29.  A practical English grammar, Fourth edition / A.J.Thomson ; A.V.Martinet . - Oxford.: Oxford, 1992 . - 383tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 A100PR102
          - Đăng ký cá biệt: M111002399

 

 

          30.  ABC-1000 câu hay trong tiếng Anh / Trần Chí Thiện . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 2008 . - 87tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 M458NG105
          - Đăng ký cá biệt: M111005275

 

 

          31.  Bảng động từ bất qui tắc tiếng Anh, The table of the irregular verbs in English / Nguyễn Hồng Sao . - ThanhHóa.: Thanh Hóa, 2001 . - 25tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 B106Đ455
          - Đăng ký cá biệt: M111003205,18; D212001837

 

 

          32.  Bí quyết làm bài tập chuyển đổi cấu trúc câu trong tiếng Anh / Song Phúc ; Lê Nguyễn Minh Thọ . - Tái bản lần thứ 3 . - H.: Giáo dục, 2007 . - 100tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111003223-24

 

 

          33.  Cách dùng các thì Anh ngữ / Nguyễn Hữu Cảnh ; Lê Minh Thới . - Cà Mau.: Mũi Cà Mau, 1998 . - 220tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003216-17

 

 

          34.  Cách dùng các thì tiếng Anh và động từ bất quy tắc / Túy Hạnh ; Như Huyền . - Đồng Nai.: Tổng hợp Đồng Nai, 2005 . - 31tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102D513
          - Đăng ký cá biệt: D111001261-1001262; M111002731-33

 

 

          35.  Cách dùng các thì tiếng Anh, The use of tenses in English / Bạch Thanh Minh ; Lý Văn Huấn . - H.: Thanh niên, 2000 . - 65tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102D513
          - Đăng ký cá biệt: M111004050; D212001839

 

 

          36.  Cách dùng các thì tiếng Anh, The use of tenses in English / Nguyễn Trùng Khánh . - Thanh Hóa.: Thanh Hóa, 2006 . - 182tr.; 15cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102D513
          - Đăng ký cá biệt: M111004052

 

 

          37.  Cách dùng giới từ căn bản trong tiếng Anh, Anh ngữ ứng dụng / Nguyễn Hữu Cảnh . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1998 . - 157tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102D513
          - Đăng ký cá biệt: M111004072

 

 

          38.  Cách dùng giới từ tiếng Anh=, The Use Of Prepositions English / Trần Văn Điền . - TP. Hồ Chí Minh.: TP. Hồ Chí Minh, 2009 . - 215tr.; 19cm

          Nội dung:  Phần 1: Giới từ nói chung--Phần 2: Cách dùng giới từ
          - Số phân loại:  425 C102D513
          - Đăng ký cá biệt: D212001782; M212005807-15

 

 

          39.  Cách phát âm đúng và quy tắc biến âm trong tiếng Anh / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - In lần thứ 4 . - H.: Thanh niên, 2008 . - 123tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102PH110
          - Đăng ký cá biệt: M111004068

 

 

          40.  Cách phát âm đúng và quy tắc biến âm trong tiếng Anh / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - H.: Trẻ, 1999 . - 123tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C102PH110
          - Đăng ký cá biệt: M111004066,5279

 

 

          41.  Cấu trúc cơ bản trong tiếng Anh / Phan Hà . - H.: Giáo dục, 2008 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C125TR506
          - Đăng ký cá biệt: M111003230,48

 

 

          42.  Cẩm nang Anh ngữ nền tảng viết và nói tiếng Anh / Phạm Tấn Quyền . - Đồng Nai.: Tổng Hợp, 2003 . - 174tr.; 14cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: M111004079

 

 

          43.  Cẩm nang ngữ pháp tiếng anh cho người thi Toeic, Ielts, Toeft, Handbook of english grammar for Toeic, Ielts, Toeft / Hồng Đức . - H.: Thanh niên, 2010 . - 376tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111000816; M111001371-1001372; M211000337-38

 

 

          44.  Cẩm nang ngữ pháp tiếng anh cho người thi Toeic, Ielts, Toeft, Handbook of english grammar for Toeic, Ielts, Toeft / Hồng Đức . - H.: Thanh niên, 2010 . - 323tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111000817; M111001373-1001374; M211000339-40

 

 

          45.  Cẩm nang ngữ pháp tiếng Anh cho người thi Toeic,Ielts,Toefl, Handbook of English grammar for Toeic,Ielts,Toefl Examinees(Your key to exam succes):Cách viết bài luận trong các kì thi Toefl và Ielts, Tuyển chọn 52 bài luận mẫu / Hồng Đức . - New Edition . - H.: Thanh niên, 2010 . - 318tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111000802; M111001349-1001350; M211000292-93

 

 

          46.  Cẩm nang sử dụng giới từ Tiếng Anh / Phan Thoa; Mỹ Hương . - H.: Từ điển Bách Khoa, 2009 . - 383tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111000813; M111001366-1001367; M211000359-60

 

 

          47.  Cẩm nang sử dụng tính từ và trạng từ Tiếng Anh, Handbook of English adjective and adverbs usage / Nguyễn Thu Huyền ; Thanh Hải ; Mỹ Hương . - Tái bản . - H.: Đại học quốc gia, 2011 . - 202tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111000812; M111001364-1001365; M211000361-62

 

 

          48.  Danh từ tiếng Anh / Thanh Hà . - H.: Từ điển Bách khoa, 2008 . - 131tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 D107T550
          - Đăng ký cá biệt: M111004074

 

 

          49.  Dùng đúng giới từ Tiếng Anh, How to use English prepositions / Trịnh Thanh Toản ; Trương Hùng . - H.: Thanh niên, 2011 . - 305tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 D513Đ513
          - Đăng ký cá biệt: D111000800; M111001343-1001344; M211000343-44

 

 

          50.  Động từ bất qui tắc và cách sử dụng động từ tiếng Anh / Vĩnh Bá ; Hoàng Diên Nguyên . - Tp.HCM: Tổng hợp, 2005 . - 34tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 Đ455T550
          - Đăng ký cá biệt: M111004061

 

 

          51.  Động từ bất qui tắc và cách sử dụng / Khúc Hữu Chấp . - In lần thứ 3 . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 2005 . - 58tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 Đ455T550
          - Đăng ký cá biệt: D111001274; M111003203-04

 

 

          52.  Động từ tiếng Anh, English verbs / Thomas Sheenhan ; Nguyễn Thành Yến . - H.: Trẻ, 1997 . - 266tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 Đ455T550
          - Đăng ký cá biệt: M111004062

 

 

          53.  English construction, Cấu trúc tiếng Anh / Võ Hành . - TP.Hồ Chí Minh.: Trẻ, 1999 . - 369tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204C431
          - Đăng ký cá biệt: M111005283

 

 

          54.  English grammar in use / Raymond Murphy ; Nguyễn Hạnh . - Tái bản lần 3 . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2001 . - 495tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002404

 

 

          55.  English grammar in use / Raymond Murphy ; Nguyễn Hạnh . - Tái bản lần 3 . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2000 . - 495tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002403

 

 

          56.  English grammar in use / Raymond Murphy,.. . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1999 . - 467tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002400

 

 

          57.  English grammar in use, 130 bài ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy . - H.: Hải Phòng, 2010 . - 437tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: D111000839-1000840; M111001416-1001418; D211000183,2001779; M211000320-23,2005792-2005795

 

 

          58.  English grammar in use, 130 bài ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy . - H.: Đại học Quốc gia, 1999 . - 437tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: D112000812

 

 

          59.  English grammar in use, 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy ; Phạm  Đăng Bình . - H.: Trẻ, 1999 . - 437tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Thì hiện tại tiếp diễn--Bài 2: Thì hiện tại đơn--Bài 3: Thì hiện tại tiếp diễn hay thì hiện tại đơn--Bài 4: Các thì hiện tại...
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002237

 

 

          60.  English grammar in use, 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy,.. . - H.: Trẻ, 1994 . - 399tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Thì hiện tại tiếp diễn--Bài 2: Thì hiện tại đơn--Bài 3: Thì hiện tại tiếp diễn hay thì hiện tại đơn--Bài 4: Các thì hiện tại...
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002236

 

 

          61.  English grammar in use, 130 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy,.. . - H.: Trẻ, 2010 . - 399tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Thì hiện tại tiếp diễn--Bài 2: Thì hiện tại đơn--Bài 3: Thì hiện tại tiếp diễn hay thì hiện tại đơn--Bài 4: Các thì hiện tại...
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: D111001204-1001205; M111002238,762

 

 

          62.  English grammar in use, 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh trình độ trung cấp / Raymond Murphy,... . - H.: Trẻ, 2001 . - 446tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002401

 

 

          63.  English grammar in use, 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Raymond Murphy ; Đỗ Lệ Hằng . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1998 . - 350tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111002402

 

 

          64.  English grammar in use, 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh / Trần Huỳnh Phúc ; Nguyễn Thị Bạch Mai . - H.: Trẻ, 1999 . - 610tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Hiện tại và quá khứ--Phần 2: Hiện tại hoàn thành và quá khứ--Phần 3: Tương lai--Phần 4: Động từ đặc biệt...
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111006241

 

 

          65.  English grammar in use, A self-study reference and practice book for intermediate students / Raymond Murphy ; Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc ; Nguyễn Lưu Bảo Đoan . - H.: Thanh Niên, 2004 . - 350tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: D111001239

 

 

          66.  English grammar / L.G.Alexander . - New York.: Longman, 1992 . - 374tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204GR104
          - Đăng ký cá biệt: M111004057

 

 

          67.  Essential Grammar for IELTS / Hu Min ; John A Gordon . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 219tr.; 26cm

          Nội dung:  Chương 1: Giới từ--Chương 2: Thì của động từ--Chương 3: Thể bị động--Chương 4:Danh động từ và động từ nguyên thể...
          - Số phân loại:  425 E206GR104
          - Đăng ký cá biệt: D111000971-1000972; M111001843-47,2760,2004217-2004218

 

 

          68.  Giới từ trong tiếng Anh, Prepositions In English / Nguyễn Thanh Trí; Nguyễn Phương Vi . - H.: Thanh Hóa, 2007 . - 207tr.; 15cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 GI-461T550
          - Đăng ký cá biệt: D212002305; M212007294-302

 

 

          69.  Giúp trí nhớ văn phạm, Luyện thi chứng chỉ A,B tiếng Anh / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - TP.Hồ Chí Minh.: Trẻ, 1998 . - 144tr.; 19cm

          Nội dung:  Phần 1: Grammar points--Phần 2: Everyday conversation--Phần 3: Exercises
          - Số phân loại:  425 GI-521TR300
          - Đăng ký cá biệt: D112000814

 

 

          70.  Grammar English sentence skills / Lê Văn Khuê . - H.: Thống kê, 2003 . - 94tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 E204S204
          - Đăng ký cá biệt: M111004058

 

 

          71.  Grammar in use intermediate, Fully New updated edition with audio cassettes-CD / Raymond Murphy,.. . - H.: Trẻ, 2004 . - 476tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 GR104I-311
          - Đăng ký cá biệt: D111001238; M111004053-54,2004214; M212006648,7246

 

 

          72.  Grammar in use intermediate, Fully New updated edition with audio cassettes-CD / Raymond Murphy,.. . - H.: Trẻ, 2004 . - 476tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 GR104I-311
          - Đăng ký cá biệt: D212001780; M212005796-97

 

 

          73.  Grammar Practice, For Elementary Students with answers / Elaine Walker,.. . - Tp.HCM: Trẻ, 2004 . - 175tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 GR104PR102
          - Đăng ký cá biệt: D111001292-1001293; M111002203-05,07,3265; D212001777; M212005789,8258

 

 

          74.  Grammar practice, For intermediate students with answers / Elanie Walker,.. . - Tp.HCM.: Trẻ, 2004 . - 168tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 GR104PR102
          - Đăng ký cá biệt: D111001196-1001197; M111002208-1002212; D212001778; M212005790-91

 

 

          75.  Học tiếng Anh bằng thành ngữ / Trần Văn Điền . - H.: Thanh niên, 2000 . - 290tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Bảng tổng kê những thể tỉnh lược--Phần 2: Những từ đặc biệt
          - Số phân loại:  425 H419T306
          - Đăng ký cá biệt: M111003269

 

 

          76.  Học tốt ngữ pháp tiếng Anh / Minh Lộc ; Khánh Quỳnh . - Tái bản lần thứ 6 . - H.: Giáo dục, 2006 . - 198tr.; 21cm

          Nội dung:  chương 1: Danh từ--Chương 2: Đại từ--Chương 3: Tính từ--Chương 4: Trạng từ...
          - Số phân loại:  425 H419T458
          - Đăng ký cá biệt: M111003271

 

 

          77.  Hướng dẫn sử dụng giới từ tiếng Anh / Nguyễn Hữu Dự ; Phạm Đức Hạnh . - Đồng Nai.: Tổng hợp, 2007 . - 140tr.; 16cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111004071

 

 

          78.  Kể chuyện thành ngữ tiếng Anh, English idoms & their stories / Nguyễn Minh Trang . - H.: Trẻ, 1998 . - 236tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 K250CH527
          - Đăng ký cá biệt: M111004632; D212002308

 

 

          79.  Longman advanced grammar, Reference and practice / L.G. Alexander . - Longman.: Longman Group, 1993 . - 304tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 L431A102
          - Đăng ký cá biệt: M111003574

 

 

          80.  Lỗi về cách dùng từ, Những lỗi thông thường trong tiếng Anh đối với người Việt Nam:Common mistakes in using English words made by Vietnamese / Hà Văn Bửu . - Tái bản lần thứ 3 có bổ sung nhiều từ mới . - Tp.HCM: Tổng hợp, 2004 . - 219tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 L452V250
          - Đăng ký cá biệt: M111004077; D212001840

 

 

          81.  Mastering American English, Văn phạm Anh ngữ: Trình bày song ngữ Anh - Việt / Nguyễn Kỉnh Đốc . - Sách đã tái bản lần thứ 10 . - H.: Thanh niên, 2011 . - 702tr.; 702cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 M109A104
          - Đăng ký cá biệt: D111000810; M111001361; M211000300

 

 

          82.  Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh theo chủ điểm / Hoàng Phương . - H.: Thanh niên, 2010 . - 457tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 N114V556
          - Đăng ký cá biệt: D111000842; M111001414-1001415; M211000324-25

 

 

          83.  Ngữ pháp cơ bản dịch Việt - Anh & ngữ pháp / Nguyễn Thanh Lương . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 2001 . - 233tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109

 

 

          84.  Ngữ pháp lỗi ngữ pháp Tiếng Anh, Ôn luyện thi tú tài, luyện thi đại học / Võ Nguyễn Xuân Tùng . - Tp.Hồ Chí Minh.: Thanh niên, 2009 . - 529tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Ngữ pháp--Phần 2: Lỗi ngữ pháp thường gặp
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: D111000838; M111001413; M211000326

 

 

          85.  Ngữ pháp tiếng Anh căn bản / Lê Dũng . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2002 . - 199tr.; 221cm

          Nội dung:  Bài 1: Trật tự từ--Bài 2: Danh từ--Bài 3: Đại từ--Bài 4: Phẩm định từ...
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003214-15

 

 

          86.  Ngữ pháp tiếng Anh cốt yếu thông dụng, 303 đề mục / Xuân Nguyên . - H.: Thanh niên, 2000 . - 227tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003281

 

 

          87.  Ngữ pháp tiếng Anh giản yếu Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh / Đoàn Văn Điều . - Đồng Nai.: Tổng hợp Đồng Nai, 1999 . - 191tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003245,4056

 

 

          88.  Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, A Practical English grammar / Thomson; Martinet ; Hồng Đức . - Phiên bản thứ 4 . - H.: Văn hóa thông tin, 2011 . - 423tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: D111000818; M111001375-1001376; M211000336

 

 

          89.  Ngữ pháp tiếng Anh thông dụng / Hải Yến ; Phương Trang . - H.: Văn hóa thông tin, 2011 . - 643tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: D111000796; M111001331-1001332; M211000349-50

 

 

          90.  Ngữ pháp tiếng Anh thực hành, Oxford practice grammar / John Eastwood ; Mai Lan Hương ; Phạm Thị Thúy Trâm . - Tp.HCM.: Trẻ, 2000 . - 680tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003283

 

 

          91.  Ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, English grammar / Minh Anh . - Tp.HCM.: Tổng Hợp 2006 . - 358tr.; 20cm

          Nội dung:  Chương 1: Nghĩa của câu--Chương 2: Đoạn câu--Chương 3: Comma splce và confused sentences--Chương 4: Tính từ và trạng từ...
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: D111001270; M111002773-1002774; D212001796; M212005867

 

 

          92.  Ngữ pháp tiếng Anh, English grammar / Hoàng Yến ; Lê Xuân Tùng . - H.: Thanh niên, 2009 . - 255tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NG550PH109
          - Đăng ký cá biệt: D111000804; M111001351; D211000181; M211000314-15

 

 

          93.  Những lỗi thông thường trong tiếng Anh đối với người Việt Nam lỗi về văn phạm, Common mistakes in English grammar made by Vietnamese / Hà Văn Bửu . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2004 . - 334tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 NH556L452
          - Đăng ký cá biệt: M111002783-84

 

 

          94.  Phân tích ngữ pháp tiếng Anh, Foreword to English grammar analysis / Nguyễn Văn Khi . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1999 . - 82tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 PH121T302
          - Đăng ký cá biệt: D111001400; M111004055

 

 

          95.  Phổ cập ngữ pháp tiếng Anh / Phạm Phương Luyện . - H.: Giáo dục, 1999 . - 307tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 PH450C123
          - Đăng ký cá biệt: M111004651,844

 

 

          96.  Sử dụng từ trong tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 6 . - H.: Giáo dục, 2007 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 S550D513
          - Đăng ký cá biệt: D111001272; M111002777,3434

 

 

          97.  Test questions on fundamental business english / Ho Chi Minh City National University . - Tp.HCM: Tp. Hồ Chí Minh, 1998 . - 195tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 T206QU206
          - Đăng ký cá biệt: M212007251

 

 

          98.  Thành ngữ Anh văn trong các tình huống, 400 động từ kép và thành ngữ thường thấy trong các kì thi Toefl,Pet, Est và chứng chỉ A-B-C / Nguyễn Hữu Cảnh ; Lê Minh Thới . - Cà Mau.: Nũi Cà Mau, 1998 . - 237tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Đi khám bệnh--Bài 2: Mua quần áo--bài 3: Đi từ đây đến đó--Bài 4: Đăng ký học tiếng Anh...
          - Số phân loại:  425 TH107NG550
          - Đăng ký cá biệt: M111002747-1002748; D212001834

 

 

          99.  Thành ngữ Anh Việt thông dụng / Châu Thị Hoàng Yến; Hoàng Long . - TP. Hồ Chí Minh.: Trẻ, 1999 . - 251tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 TH107NG550
          - Đăng ký cá biệt: D212001845

 

 

          100.  Thì và mệnh đề tiếng Anh trong văn viết, Tenses & clauses in writing matter / Vĩnh Khuê . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 2000 . - 2135tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 TH300V100
          - Đăng ký cá biệt: M111003234,40

 

 

          101.  Tiếng Anh thực hành từ đồng nghĩa và từ phản nghĩa thông thường nhất trong tiếng Anh, Most common synonyms and antonyms in English / Đinh Văn Duy ; Việt Linh . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1993 . - 165tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004048

 

 

          102.  Tiếng Anh trong giao tiếp thương mại, English for Business Studies: Students Book / lan Mackenzie; Nguyễn Văn Phước . - TP. Hồ Chí Minh.: Trẻ, 2001 . - 223tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001848

 

 

          103.  Trạng ngữ trong tiếng Anh / Thục Vy . - H.: Giáo dục, 2006 . - 100tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 TR106NG550
          - Đăng ký cá biệt: M111003235

 

 

          104.  Trạng ngữ trong tiếng anh / Thục Vy . - H.: Giáo dục, 2006 . - 100tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 TR106NG550
          - Đăng ký cá biệt: M213000459-60

 

 

          105.  Từ nối tiếng Anh, Linking words / Collins Cobuild ; Lê Tấn Thi . - H.: Giáo dục, 1999 . - 327tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 T550N452
          - Đăng ký cá biệt: M111004076

 

 

          106.  Tự học giới từ và thành ngữ tiếng Anh / Lê Văn Sự . - H.: Văn hóa thông tin, 2005 . - 207tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Prepositions--Phần 2: Idioms with prepositions
          - Số phân loại:  425 T550H419
          - Đăng ký cá biệt: M111005277

 

 

          107.  Understaning and using English grammar, Second edition / Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thị Ngọc Hạnh . - London.: Pretice Hall regents, 1989 . - 374tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 U512A105
          - Đăng ký cá biệt: D111001397

 

 

          108.  Understaning and using English grammar, Third edition / Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Văn Phước . - H.: Trẻ, 2001 . - 437tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 U512A105
          - Đăng ký cá biệt: M111003555

 

 

          109.  Văn phạm Anh ngữ dẫn giải, Explanation of English Grammar / Dương Thanh Mẫn . - Đồng Nai: Tổng Hợp, 2003 . - 103tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111004049

 

 

          110.  Văn phạm Anh văn căn bản: Các thì & giới từ trong tiếng Anh / Nguyễn Sanh Phúc . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1997 . - 306tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Những điều cần biết về giới từ nói chung--Phần 2: Cách dùng giới từ--Phần 3: Hình thức các thì--Phần 4: Cách dùng các thì--Phần 5: Giải những bài tập khó
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111006245

 

 

          111.  Văn phạm Anh văn tóm lược, Những bài căn bản / Nguễn Quang Huy . - H.: Thanh niên, 2000 . - 499tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111003594

 

 

          112.  Văn phạm tiếng Anh thực hành, Practical English grammar / Digby Beaumont ; Hoàng Văn Lộc . - H.: Trẻ, 1999 . - 465tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111004047

 

 

          113.  Văn phạm tiếng Anh thực hành, Practical English grammar course / Trần Văn Điền . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1995 . - 498tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111003202

 

 

          114.  Văn phạm tiếng Anh thực hành, Practical English grammar course / Trần Văn Điền . - Tái bản có sửa chữa và bổ sung . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 368tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 V115PH104
          - Đăng ký cá biệt: M111003201; D212001841

 

 

          115.  We're in business / Susan Norman; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM: Nxb.Tp. Hồ Chí Minh, 2000 . - 341tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425 W206I-311
          - Đăng ký cá biệt: M212007252

          116.  Bài tập ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, A Practical English grammar Exercises / AJ. Thomson ; A.V. Martinet ; Hồng Đức . - H.: Văn hóa thông tin, 2011 . - 499tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài tập ứng dụng phần 1--Bài tập ứng dụng phần 2
          - Số phân loại:  425.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M211000335

 

 

          117.  Bài tập ngữ pháp tiếng Anh / Hồng Nhung ; Mỹ Hương ; Thanh Hải . - H.: Từ điển Bách khoa, 2010 . - 285tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Các thì trong tiếng Anh--Phần 2: Câu hỏi "phải không?"--Phần 3: Từ hạn định--Phần 4: Các từ để hỏi...
          - Số phân loại:  425.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: D111000805; M111001352-1001353; M211000312-13

 

 

          118.  Focus on grammar, A high -intermediate course for refernce and practice, Workbook / Marjorie Fuchs ; Margaret Bonner ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 233tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425.076 F419O-430
          - Đăng ký cá biệt: M111004059

 

 

          119.  Focus on grammar, An advanced course for reference and practice . Workbook / Rachel Spack Koch ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 240tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  425.076 F419O-430
          - Đăng ký cá biệt: M111004051

          120.  10 ngày có thể nói 1000 câu tiếng Anh kinh doanh / Tri Thức Việt . - Hà Nội: Từ điển Bách khoa 2014 . - 135tr.; 19cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M558NG112
          - Đăng ký cá biệt: D114000666; M114002317-20

 

 

          121.  10 phút mỗi ngày để học tốt tiếng Anh, Quick english - learning 10 minutes everyday , Sinh hoạt thường ngày . Quyển 1 / George Smith; Đỗ Thị Diệu . - Tái bản lần 1 . - H.: Từ điển Bách khoa, 2013 . - 152tr.: hình vẽ; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M558PH522
          - Đăng ký cá biệt: D114000638; M114002187-91

 

 

          122.  10 phút tự học tiếng anh mỗi ngày, 10 minutes for everyday self-study english / Nguyễn Thu Huyền; Mỹ Hương; Ngọc Mai . - Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2013 . - 311tr.: hình vẽ; 21cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung:  Phần 1: Học tiếng Anh qua các mẫu câu cơ bản và các đoạn hội thoại thông dụng--Phần 2: Luyện nói tiếng Anh qua các chủ đề được đề cập nhiều nhất--Phần 3: Luyện nghe tiếng Anh qua các ca khúc nổi tiếng
          - Số phân loại:  428 M558PH522
          - Đăng ký cá biệt: D114000643-4000644; M114002206-14

 

 

          123.  100 bài luyện dịch Việt-Anh, 100 Vietnamese-English translations / Võ Liêm An ; Võ Liêm Anh . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1999 . - 206tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Lịch sử nước ta--Bài 2: Tổ quốc--Bài 3: Hỏi thăm dân--Bài 4: Chiếu dời đô...
          - Số phân loại:  428 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: M111004046,855

 

 

          124.  100 đề thi chuẩn bị cho Toeic, 100 Toeic preparation tests / Công Vinh; Hoàng Vy . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012 . - 366tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000655; M114002264-68

 

 

          125.  1000 câu trắc nghiệm đọc hiểu luyện thi Toefl, Reading comprehension / Bạch Thanh Minh; Nguyễn Thị Thanh Yến . - H.: Thanh Niên, 2007 . - 303tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M458NG105
          - Đăng ký cá biệt: D212002143

 

 

          126.  150 bài luận tiếng Anh hay nhất / Đại Lợi; Hương Giang; Nhung Đỗ . - Hà Nội: Đại học Quốc gia Hà Nội 2014 . - 411tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000660; M114002289-92,308

 

 

          127.  185 chủ đề bài luận dành cho người thi Toefl, 185 toefl essay topics and model essay Toefl / Nhóm First Book . - Hà Nội: Hồng Đức, 2014 . - 432tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000653; M114002254-58

 

 

          128.  202 câu thành ngữ tiếng anh thông dụng, 202 common english idioms / Ngọc Yến . - Hà Nội: Thanh niên, 2013 . - 338tr.: hình vẽ; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H103TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000642; M114002201-05

 

 

          129.  25 bài trắc nghiệm Anh văn cấp độ C, 25 English tests for C level / Trần Văn Diệm . - Tp.HCM.: Trẻ, 1998 . - 288tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H103M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003285,4648

 

 

          130.  30 bài luyện thi trắc nghiệm tiếng anh . Tập 1 / Song Phúc . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2006 . - 111tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B100M558
          - Đăng ký cá biệt: M213000457-58

 

 

          131.  30 bài luyện thi trắc nghiệm tiếng Anh . Tập 2 / Song Phúc . - H.: Giáo dục, 2007 . - 112tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B100M558
          - Đăng ký cá biệt: M111004848

 

 

          132.  30 bộ đề trắc nghiệm luyện thi THPT môn thi tiếng Anh / Thượng Phương Quế . - Đồng Nai.: Tổng Hợp, 2006 . - 174tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B100M558
          - Đăng ký cá biệt: M111004845

 

 

          133.  50 bài luyện dịch Việt Anh trình độ B, C và Toefl / Trần Văn Diện . - TP. Hồ Chí Minh.: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2007 . - 140tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N114M558
          - Đăng ký cá biệt: D212002142

 

 

          134.  501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng ngữ pháp và viết đúng tiếng anh, 501 grammar and writing questions / Lê Quốc Thảo; Nguyễn Ngọc . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 178tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N114TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000656; M114002269-73

 

 

          135.  501 câu hỏi trắc nghiệm về cách dùng từ vựng tiếng anh, 501vocabulary questions / Lê Quốc Thảo; Nguyễn Ngọc . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 207tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N114TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000657; M114002274-78

 

 

          136.  57 bài luận Anh văn, 57 English compositions for B and C levels / Trần Văn Diệm . - Tp.HCM.: Trẻ, 1997 . - 264tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N114M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003433

 

 

          137.  57 bài luận Anh văn, 57 English compositions for B and C levels / Trần Văn Diệm . - Tái bản lần thứ 2 . - Tp.HCM.: Trẻ, 1998 . - 228tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N114M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003197

 

 

          138.  6 bộ đề luyện thi Ielts / Minh Quang . - Hà Nội: Thanh niên 2012 . - 395tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 S111B450
          - Đăng ký cá biệt: D114000663; M114002303-07

 

 

          139.  900 tình huống tiếng anh công sở: Công việc hành chính, xin việc và phỏng vấn, 900 english situations of the office / Nhân Văn Group . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2014 . - 189tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH311TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000649; M114002235-39

 

 

          140.  900 tình huống tiếng anh công sở: Giao tiếp với đồng nghiệp, công việc thường ngày, 900 english situations of the office / Nhân Văn Group . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2014 . - 235tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH311TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000650; M114002240-43

 

 

          141.  900 tình huống tiếng anh cuộc sống: Dịch vụ ăn uống và mua sắm, Du lịch và thể thao, 900 english situations of the life / Nhân Văn Group . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2013 . - 213tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH311TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000651; M114002244-48

 

 

          142.  900 tình huống tiếng anh thương mại: Tiếp đón đối tác, Kế hoạch quảng cáo sản phẩm mới, 900 english situations of the trading / Nhân Văn Group . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2014 . - 187tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH311TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000652; M114002249-53

 

 

          143.  900 tình huống tiếng anh thương mại: Xuất khẩu và đàm phán thương mại, Ký kết hợp đồng thương mại, 900 english situations of the trading / Nhân Văn Group . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2014 . - 231tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH311TR114
          - Đăng ký cá biệt: D114000648; M114002230-34

 

 

          144.  Basic technical English / Jeremy Comfort ; Steve Hick ; Allan Savage . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2002 . - 90tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B109T201
          - Đăng ký cá biệt: D111001263-1001264; M111002734-35

 

 

          145.  Bài giải đề thi Pre-Tests (vòng 1)chứng chỉ C / Hoàng Văn Tuyên . - H.: Khoa học xã hội, 1998 . - 206tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B103GI-103
          - Đăng ký cá biệt: M111004843

 

 

          146.  Bài giảng tiếng Anh chuyên môn, Chuyên ngành địa chất thủy văn-địa chất công trình . Tập 1 / Hoàng Văn Hưng ; Phạm Quý Nhân . - H.: Hà Nội, 2002 . - 73tr.; 31cm

          Nội dung:  Bài 1: The scope of geology--Bài 2: Stucture of the earth--Bài 3: How the plate tectonic theory developed--Bài 4: Rock formation...
          - Số phân loại:  428 B103GI-106
          - Đăng ký cá biệt: D111001246-1001247; M111002415-17

 

 

          147.  Bài giảng Tiếng Anh dùng cho sinh viên ngành Tuyển khoáng, English for mineral processing students / Nguyễn Ngọc Phú . - H.: Hà Nội, 2001 . - 95tr.; 31cm

          Nội dung:  Bài 1: Introduction to Mineral processing--Bài 2: Mineral and Ore--Bài 3: Efficiency of Mineral processing operations--Bài 4: Ore handling...
          - Số phân loại:  428 B103GI-106
          - Đăng ký cá biệt: D111001242-1001243; M111002409-11

 

 

          148.  Bài luyện thi đặt câu môn tiếng Anh, Sentence building / Phạm Tấn Trước ; Tôn Nữ Giáng Huyền . - H.: Trẻ, 2000 . - 139tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Level A--Phần 2: Level B--Phần 3: Level C
          - Số phân loại:  428 B103L527
          - Đăng ký cá biệt: M111003249,88

 

 

          149.  BBC Business English, Tiếng Anh trong kinh doanh / Roger Owen . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 770tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 BBCB521
          - Đăng ký cá biệt: M111005246

 

 

          150.  Bí quyết dịch câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt, Tủ sách ngoại ngữ chuyên đề / Tứ Anh . - H.: Giáo dục, 2006 . - 93tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: D112000811

 

 

          151.  Bí quyết dịch câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt, Tủ sách ngoại ngữ chuyên đề / Tứ Anh . - H.: Giáo dục, 2001 . - 93tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111004081

 

 

          152.  Bí quyết dịch câu từ tiếng Anh sang tiếng Việt, Tủ sách ngoại ngữ chuyên đề / Tứ Anh . - H.: Giáo dục, 2001 . - 93tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111003585

 

 

          153.  Bộ đề thi tuyển sinh Đại học & Cao đẳng Tiếng Anh / Hoàng Thị Lệ . - In lần thứ 2 . - Hà Nội: Đại học quốc gia, 2006 . - 343tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B450Đ250
          - Đăng ký cá biệt: M111004837

 

 

          154.  Bộ đề thi tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn tiếng Anh / Hoàng Thị Mỹ Lệ . - In lần thứ 2 . - H.: Đại học quốc gia, 2006 . - 343tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B450Đ250

 

 

          155.  Bộ tài liệu luyện thi chứng chỉ A  tiếng Anh / Trần Văn Thành ; Nguyễn Thanh Yến . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 1992 . - 202tr.; 19cm+ 01 băng cassette

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B450T103
          - Đăng ký cá biệt: M111003590

 

 

          156.  Break through, A couse in English communication practice / J.C.Richards ; M.N.Long . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1993 . - 132tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 BR200THR435
          - Đăng ký cá biệt: M111004612

 

 

          157.  Break through, A couse in English communication practice / J.C.Richards ; M.N.Long . - Oxford.: Đại Học Oxford, [2002] . - 56tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 BR200THR435
          - Đăng ký cá biệt: M111004613

 

 

          158.  Bulletproofing Windows 98, Solving the most common problems before they happen / Glenn E. Weadock,.. . - New York.: McGraw-Hill, [1998] . - 642tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 B510W311
          - Đăng ký cá biệt: M111005286

 

 

          159.  Các bài luận tiếng Anh / Xuân Bá . - H.: Thế giới, 2001 . - 287tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C101B103
          - Đăng ký cá biệt: M111004088

 

 

          160.  Các thuật ngữ tiếng Anh kinh doanh cơ bản / Nhóm First Book; Mai Lan phương; Nguyễn Thanh Yến . - Hà Nội: Hồng Đức 2013 . - 119tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C101TH504
          - Đăng ký cá biệt: D114000664; M114002309-11

 

 

          161.  Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 7 . - H.: Giáo dục, 2008 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C125TR506
          - Đăng ký cá biệt: M113000607-08

 

 

          162.  Cẩm nang thực hành viết thư, Handbook for practical letter writing / L.Sue Baugh,.. . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1995 . - 348tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: M111004087

 

 

          163.  Cẩm nang tiếng Anh thực dụng trong ngoại thương kinh doanh ngân hàng, Anh-Việt-Việt Anh, Handbook of practical English used in business-foreign trade and bank / Đoàn Kim ; Sỹ Chương . - H.: Thanh niên, 2005 . - 515tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: M111004615

 

 

          164.  Check your vocabulary for English for the Ielts examination, A workbook for students / Rawdon Wyatt ; Lê Hiền Thảo ; Nguyễn Văn Phước . - H.: Trẻ, 2002 . - 121tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH201Y609
          - Đăng ký cá biệt: M111004646

 

 

          165.  Chuẩn bị kiến thức ôn thi tốt nghiệp trung học phổ thông và tuyển sinh đại học, cao đẳng môn tiếng Anh / Nguyễn Hải Châu,.. . - Tái bản lần thứ 1 có chỉnh lí, bổ sung . - H.: Giáo dục, 2008 . - 239tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CH502B300
          - Đăng ký cá biệt: M111003596

 

 

          166.  Chương trình luyện thi Toefl, Toefl word flash / Milada Broukal ; Lê Thành Tâm ; Lê Ngọc Phương Anh . - H.: Trẻ, 2004 . - 216tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T421W434
          - Đăng ký cá biệt: M111003593

 

 

          167.  College writing from paragraph to essay / Dorothy E Zemach; Lisa A Rumisek . - Hà Nội: Hồng Đức, 2014 . - 107tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C428
          - Đăng ký cá biệt: D114000674; M114002354-58

 

 

          168.  Concepts and comments / Patricia Ackert ; Đặng Tuấn Anh . - H.: Trẻ, 1996 . - 394tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C430A105
          - Đăng ký cá biệt: M111004856

 

 

          169.  Corel ventural 7, The Oficial guide / Ed Brown ; John Faunce ; Carol Lovelady . - Mỹ.: Corel Press, 1997 . - 870tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C434V204
          - Đăng ký cá biệt: M111005263

 

 

          170.  Crossword for studying business english / Nguyễn Tường Châu ; Lê Bích Thủy . - Tp.HCM.: Phương Đông, 2010 . - 124tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 CR434F434
          - Đăng ký cá biệt: D111001224-1001225; M111002358-1002360; D212001783; M212005816-19

 

 

          171.  Cutting edge, Intermediate . Workbook / Jane Comyns Carr ; Frances Eales . - Longman: Longman, 2005 . - 111tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 C522E201
          - Đăng ký cá biệt: M111004684

 

 

          172.  Danh từ tiếng anh / Thanh Hà . - H.: Từ điển Bách khoa, 2008 . - 131tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 D107T550
          - Đăng ký cá biệt: M113000609-10

 

 

          173.  Developing Skills for the Toefl iBT, Intermediate / Paul Edmunds ; Nancie McKinnon . - Tp.HCM.: Trẻ, 2010 . - 753tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 D207SK309
          - Đăng ký cá biệt: D111001296-1001297; M111002184-1002186; D212001832; M212006144-46,8256

 

 

          174.  Developing skills, An integrated course for intermediate students / L.G.Alexander . - Longman.: Longman, [1974] . - 63tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 D207SK309
          - Đăng ký cá biệt: M111006254

 

 

          175.  Drawwing and understanding fossil, A theoretical and practical guide for beginners, with self-assessment / E.W.Nield . - London.: Pergamon Press . - 134tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 DR111A105
          - Đăng ký cá biệt: M111005260

 

 

          176.  Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh / Phạm Tấn Trước ; Tôn Nữ Giáng Huyền . - H.: Trẻ, 1999 . - 141tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 Đ250TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111004089

 

 

          177.  Đề thi viết luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh, Biên soạn theo chương trình của Bộ Giáo dục-Đào tạo, đầy đủ các dạng bài thi theo chương trình hiện hành / Phạm Tấn Trước ; Tôn Nữ Giáng Huyền . - Tp.HCM.: Trẻ, 1999 . - 141tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 Đ250TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111003282

 

 

          178.  Elementary conversation, Học đàm thoại tiếng Anh trình độ sơ cấp / Marion Geddes ; Gill Sturtridge ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM: Hồ Chí Minh, 1996 . - 67tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E201C431
          - Đăng ký cá biệt: M111004614

 

 

          179.  English 11, Student'sbook / Tứ Anh ; Phan Hà ; May Vi Phương . - Tái bản lần thứ 10 . - H.: Giáo dục, 2000 . - 142tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Motion pictures--Bài 2: Advertising--Bài 3: Everybody's jogging--Bài 4: Mathematics...
          - Số phân loại:  428 E204M558
          - Đăng ký cá biệt: M111004647

 

 

          180.  English for computer science, Tiếng Anh chuyên ngành vi tính / VN-Guide ; Lê Phụng Long ; Đỗ Lệ Hằng . - H.: Thống kê, 1998 . - 480tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003588

 

 

          181.  English for nautical students and ship's officers, Tiếng Anh cho sinh viên hàng hải và sỹ quan tàu biển . Tập 1 / Nguyễn Tường Luân . - Đại Học Hàng Hải.: Đại học Hàng hải, 1992 . - 273tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E204F434
          - Đăng ký cá biệt: M111004618

 

 

          182.  English for nautical students and ship's officers, Tiếng Anh cho sinh viên hàng hải và sỹ quan tàu biển . Tập 1 / Nguyễn Tường Luân . - Đại Học Hàng Hải.: Đại học Hàng hải, 1998 . - 273tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E204F434

 

 

          183.  English for nautical students and ship's officers, Tiếng Anh cho sinh viên hàng hải và sỹ quan tàu biển . Tập 1 / Nguyễn Tường Luân . - Hải Phòng.: Đại học Hàng hải, 1998 . - 273tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E204F434
          - Đăng ký cá biệt: M111004619

 

 

          184.  English in Economics and Business / HaNoi National Economics University . - Hà Nội: Thống Kê, 2000 . - 187tr.; 21cm

          Nội dung:  Chapter 1: The market economy--Chapter 2: History--Chapter 3: Macroeconomics--Chapter 4: Microeconomics--Chapter 5: International economics.
          - Số phân loại:  428 E204I-311
          - Đăng ký cá biệt: D212001809; M212006001-03,7266

 

 

          185.  English language teaching / Trương Viên . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2007 . - 310tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E204L106
          - Đăng ký cá biệt: M111003567

 

 

          186.  Essential English conversation, For HVS employees a self and reference manual . - H.: Nhà máy đóng tàu Hyundai Vinashin, [2009] . - 183tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 E206E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004616

 

 

          187.  Headway, Elementary-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1993 . - 95tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004880

 

 

          188.  Headway, Elementary-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2000 . - 96tr.; 30cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004875

 

 

          189.  Headway, Elementary-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1996 . - 95tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: D111001402; M111004657

 

 

          190.  Headway, Elementary-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1995 . - 95tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004658

 

 

          191.  Headway, Elementary-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1996 . - 95tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004879,81

 

 

          192.  Headway, Elementary / John,.. . - Tái bản lần thứ 5 . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1997 . - 340tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004873

 

 

          193.  Headway, Pre-Intermediate-Student'sbook / John ; Liz Soars . - H.: Thanh niên, 1999 . - 156tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004876; M213000515

 

 

          194.  Headway, Pre-Intermediate-Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1996 . - 94tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004659-60

 

 

          195.  Headway, Pre-intermediate-Workbook / LcJohn ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [1990] . - 83tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004662-63

 

 

          196.  Headway, Pre-intermediate-Workbook / LcJohn ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [1990] . - 83tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200

 

 

          197.  Headway, Student'sbook - Intermediate / LcJohn ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1992 . - 120tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004883

 

 

          198.  Headway, Student'sbook - Intermediate / LcJohn ; Liz Soars ; Bùi Quang Đông . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1994 . - 648tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004670

 

 

          199.  Headway, Student'sbook, pre-intermediate / LcJohn ; Liz Soars ; Phan Thế Hưng . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1994 . - 646tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004872

 

 

          200.  Headway, Student'sbook-elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1996 . - 128tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004671-1004672; M213000512-13

 

 

          201.  Headway, Student'sbook-elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1996 . - 128tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004686

 

 

          202.  Headway, Student'sbook-elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2000 . - 128tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004687

 

 

          203.  Headway, Student'sbook-elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2000 . - 128tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004871

 

 

          204.  Headway, Student'sbook-elementary / Liz ; John Soars ; Phan Thế Hưng . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1995 . - 393tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004878

 

 

          205.  Headway, Student'sbook-pre-intermediate / LcJohn ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [1996] . - 142tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004661

 

 

          206.  Headway, Student'sbook-pre-intermediate / LcJohn ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [1990] . - 156tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004666

 

 

          207.  Headway, Upper-intermediat,Student's book / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1993 . - 135tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004882

 

 

          208.  Headway, Upper-intermediat,Workbook / John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 1991 . - 94tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004870

 

 

          209.  Hoàn thiện kỹ năng viết luận tiếng Anh, A guide to writing / Nguyễn Sanh Phúc . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1998 . - 423tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H406TH305
          - Đăng ký cá biệt: D112000866; M111003242

 

 

          210.  How to prepare for the Toefl, Test of English as a foreign language / Pamela J.Sharpe . - H.: Trẻ, 1994 . - 644tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T421PR102
          - Đăng ký cá biệt: M111004869

 

 

          211.  How to prepare for the Toeic bridge test, Test of English for international communication / Lougheed Lin . - Amerca.: United States of America, 2004 . - 378tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H435T400
          - Đăng ký cá biệt: M112004215

 

 

          212.  Học tốt tiếng Anh 10, Hệ 03 năm / Hoàng Vĩnh . - Tái bản lần thứ 3 . - H.: Giáo dục, 1998 . - 175tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Hello--Bài 2: Is this your ball?--Bài 3: My flat--Bài 4: What's on television tonight?....
          - Số phân loại:  428 H419T458
          - Đăng ký cá biệt: M111006243

 

 

          213.  Học tốt tiếng Anh 12, Hệ 3 năm / Hoàng Vĩnh . - In lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 1996 . - 112tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H419T458
          - Đăng ký cá biệt: M111004839

 

 

          214.  Hướng dẫn học đàm thoại tiếng anh cho người mới bắt đầu . Tập 1 / Văn Hào . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 217tr.; 21cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: D114000646; M114002220-24

 

 

          215.  Hướng dẫn học đàm thoại tiếng anh cho người mới bắt đầu . Tập 2 / Văn Hào . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 205tr.; 21cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: D114000647; M114002225-29

 

 

          216.  Hướng dẫn học Headway, Elementary,Student's book & Workbook / Liz,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2007 . - 299tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004679

 

 

          217.  Hướng dẫn học Headway, Elementary,Student's book & Workbook / Liz,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2005 . - 299tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004680

 

 

          218.  Hướng dẫn học Headway, Elementary,Student's book & Workbook / Liz,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2004 . - 299tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111004673-76

 

 

          219.  Hướng dẫn học Headway, Elementary,Student's book & Workbook / Liz,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2000 . - 299tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004677-78

 

 

          220.  Hướng dẫn học Headway, Pre-intermediate,Student's book & Workbook / LcJohn ,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2000 . - 326tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111004667,884

 

 

          221.  Hướng dẫn học Headway, Pre-intermediate,Student's book & Workbook / LcJohn ,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2004 . - 326tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004668

 

 

          222.  Hướng dẫn học Headway, Student's book & Workbook / Liz,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 1999 . - 214tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004877

 

 

          223.  Hướng dẫn học New concept English, Fluency in English: An integrated course for Advanced Students / L.G. Alexander ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 243tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111003584

 

 

          224.  Hướng dẫn ôn tập thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm học 2009-2010 môn tiếng Anh / Nguyễn Kim Hiền ; Vũ Thị Lợi ; Đặng Hiệp Giang . - H.: Giáo dục Việt nam, 2010 . - 159tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111004643

 

 

          225.  Hướng dẫn thi chứng chỉ A môn Tiếng Anh, Biên soạn theo hướng dẫn thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Trần Văn Hải . - In lần thứ 6 có sửa chữa và bổ sung . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2006 . - 133tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Chương trình học--Phần 2: Nội dung thi và kiểm tra--Phần 3: Điều khiển và thể thức dự thi--Phần 4: Những đề hti đã ra và đáp án gợi ý...
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111003266

 

 

          226.  Hướng dẫn thi chứng chỉ A môn Tiếng Anh, Biên soạn theo hướng dẫn thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Trần Văn Hải . - In lần thứ 9 có sửa chữa và bổ sung . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2008 . - 133tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Chương trình học--Phần 2: Nội dung thi và kiểm tra--Phần 3: Điều khiển và thể thức dự thi--Phần 4: Những đề hti đã ra và đáp án gợi ý...
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111003267

 

 

          227.  Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn tiếng Anh trung học phổ thông / Vũ Thị Lợi ; Nguyễn Hải Châu . - Tái bản lần thứ 1 . - H.: Giáo dục Việt nam, 2010 . - 48tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần thứ 1: Giới thiệu chung về chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình giáo dục phổ thông--Phần 2: Hướng dẫn thực hiện chuẩn kiến thức, kĩ năng môn tiếng Anh trung học phổ thông
          - Số phân loại:  428 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111006270

 

 

          228.  Infotech English for computer users / Santiago ; Remacha Esteras . - Cambrridge.: Đại học Cambridge, [2001] . - 150tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 I-311E204
          - Đăng ký cá biệt: M111006268

 

 

          229.  International business English, Communication skills in English for business purpose-Student's book / Leo Jones ; Richard Alexander . - Tp.HCM.: Đại Học Tài chính Kế toán, 1995 . - 282tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 I-312B521
          - Đăng ký cá biệt: M111004683

 

 

          230.  Làm thế nào để viết luận văn, luận án, biên khảo? / Vu Gia . - H.: Thanh niên, 2000 . - 129tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L104TH250
          - Đăng ký cá biệt: M111004083

 

 

          231.  Let's begin Let's go, Student book / R.Nakata,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: [Đại học Oxford], [2007] . - 78tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Toys--Bài 2: Colors--Bài 3: Shapes--Bài 4: Numbers...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000930-1000931; M111002165-72

 

 

          232.  Let's go, Student book . Tập 1 / Nakata, R.,.... . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: [Đại học Oxford], [2006] . - 78tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Things for School--Bài 2: Colors and shapes--Bài 3: At the store--Bài 4: People at home...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000932,1300; M111002173-80

 

 

          233.  Let's go, Student book . Tập 4 / R.Nakata,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: [Đại học Oxford], [2007] . - 78tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Birthdays--Bài 2: The great outdoor--Bài 3: Hopes and dreams--Bài 4: School...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000926-1000927; M111002149-56

 

 

          234.  Let's go, Student book . Tập 5 / R.Nakata,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: Đại học Oxford, 2008 . - 78tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Food--Bài 2: At the zoo--Bài 3: The weekend--Bài 4: Activities...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000924-1000925; M111001901-03,2144-2148

 

 

          235.  Let's go, Student book/workbook . Tập 2A / R.Nakata,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: [Đại học Oxford], [2006] . - 37tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: At school--Bài 2: My things--Bài 3: My house--Bài 4: Things to eat...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000928-1000929; M111002157-64

 

 

          236.  Let's go, Workbook . Tập 1 / R.Nakata ; K.Frazier ; B.Hoskins . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: Đại học Oxford, 2006 . - 80tr.; 30cm

          Nội dung:  Bài 1: Things for school--Bài 2: Colors and shapes--Bài 3: At the store--Bài 4: People at home...
          - Số phân loại:  428 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000917,80; M111001869-76

 

 

          237.  Life lines, Elementary, Student's book / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2000 . - 127tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Getting started--Bài 2: People--Bài 3: Descriptions--Bài 4: Work and play...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003261-62

 

 

          238.  Life lines, Elementary , Workbook / Tom Hutchinson . - 96tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Getting started--Bài 2: People--Bài 3: Descriptions--Bài 4: Work and play...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: D111001222-1001223; M111002352-57,3250

 

 

          239.  Life lines, Elementary , Workbook / Tom Hutchinson . - Hải Phòng.: Hải Phòng, 2008 . - 130tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Getting started--Bài 2: People--Bài 3: Descriptions--Bài 4: Work and play...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: D111001220-1001221; M111002347-51,3251

 

 

          240.  Life lines, Intermediate, Workbook / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2003 . - 196tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Modern life--Bài 2:Fortune--Bài 3: Your future--Bài 4:Relationships...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003257

 

 

          241.  Life lines, Intermediate, Workbook / Tom Hutchinson ; Trần Bá Sơn . - H.: Giao thông vận tải, 2002 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Modern life--Bài 2:Fortune--Bài 3: Your future--Bài 4:Relationships...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003258

 

 

          242.  Life lines, Intermediate , Student's book / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2006 . - 144tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Starting out--Bài 2:Modern life--Bài 3: Fortune--Bài 4: Your future...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003254

 

 

          243.  Life lines, PRE-Intermediate, Student's book / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2003 . - 144tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Starting out--Bài 2:Modern life--Bài 3: Fortune--Bài 4: Your future...
          - Số phân loại:  428 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003252-53,55-56

 

 

          244.  Lotus Notes & Domino 4.5 Answers!, Certified tech support / Polly Russell Kornblith . - Mỹ.: McGraw Hill, 1997 . - 546tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L435N435
          - Đăng ký cá biệt: M111005264

 

 

          245.  Lotuss notes and Domino 4.5, Answers! Certified tech support / Polly Russell Kornblith . - New York.: McGraw Hill, [2009] . - 546tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L435N435
          - Đăng ký cá biệt: M111006259

 

 

          246.  Luận Anh văn và môn nói, English compositions trình độ B: trình tự rõ ràng dễ hiểu / Đan Văn . - Tái bản lần thứ 1 . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 2006 . - 139tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L502A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003277

 

 

          247.  Luận Anh văn / Lê Ngọc Bửu ; Võ Liêm An ; Võ Liêm Anh . - Tp.HCM.: Đại Học Quốc Gia, 2008 . - 60tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L502A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003270,4086

 

 

          248.  Luận Anh văn, Luyện thi chứng chỉ Quốc gia A - B - C / Phạm Xuân Thảo . - Tái bản lần 1 . - TP. Hồ Chí Minh.: Trẻ, 1996 . - 225tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L502A107
          - Đăng ký cá biệt: D212002141

 

 

          249.  Luyện kỹ năng Nghe - Nói tiếng Anh thương mại=, Business Listening and Speaking / David Riley; Lê Huy Lâm . - TP. Hồ Chí Minh.: TP. Hồ Chí Minh, 2000 . - 141tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D212001812; M212006006-08

 

 

          250.  Luyện kỹ năng Nghe - Nói tiếng Anh thương mại=, Business Listening and Speaking / David Riley; Lê Huy Lâm . - TP. Hồ Chí Minh.: TP. Hồ Chí Minh, 2000 . - 141tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D212001822

 

 

          251.  Luyện kỹ năng nói và viết tiếng Anh cho người thi Toeic, Practice Speaking & Writing for Toeic / Tuấn Kiệt . - Hà Nội: Hồng Đức 2013 . - 447tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D114000661; M114002293-97

 

 

          252.  Luyện thi chứng chỉ A môn Tiếng Anh, Biên soạn theo hướng dẫn thi của Bộ Giáo dục và Đào tạo / Trần Văn Hải . - In lần thứ 7 có sửa chữa và bổ sung . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2008 . - 133tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Chương trình học--Phần 2: Nội dung thi và kiểm tra--Phần 3: Điều khiển và thể thức dự thi--Phần 4: Những đề hti đã ra và đáp án gợi ý...
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: D111001250,65; M111002763-66,2004213; D212001835; M212006649

 

 

          253.  Luyện thi chứng chỉ B&C Tiếng Anh, Sọan theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục & Đào tạo / Lê Ngọc Bửu . - H.: Trẻ, 2005 . - 336tr.; 20cm

          Nội dung:  Phần 1: Grammar review--Phần 2: Sentence building--Phần 3: Sentence transformation--Phần 4: Gap filling...
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111003212-13,68; D212002333; M212008260

 

 

          254.  Luyện thi Toefl đọc hiểu . - Hà Nội: Hồng Đức, 2014 . - 266tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: D114000659; M114002284-88

 

 

          255.  Luyện thi trình độ A, B tiếng Anh / Mai Khắc Hải, Mai Khắc Bích . - TP.Hồ Chí Minh.: Thanh niên, 2004 . - 167tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L527TH300
          - Đăng ký cá biệt: M111005280

 

 

          256.  Mastering Toeic Test - talking skills Toeic analyst:Second edition / Anne Taylors . - Tp.HCM.: Trẻ, 2010 . - 235tr.; 26cm+ 03CD

          Nội dung:  Phần 1: Picture description--Phần 2: Questions and responses--Phần 3: Short conversations--Phần 4: Short talks...
          - Số phân loại:  428 M109T421
          - Đăng ký cá biệt: D111001226-1001227; M111002361-65,2004216; D212001825; M212006111-14

 

 

          257.  Mỗi ngày học 2 mẫu câu tiếng anh:Giao tiếp mọi tình huống từ ngày 1 đến ngày 90, Two spoken english setence patterns in everyday usage / Tri Thức Việt . - H.: Hồng Đức, 2014 . - 146tr.: hình vẽ; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M452NG112
          - Đăng ký cá biệt: D114000636; M114002177-81

 

 

          258.  Mỗi ngày học 2 mẫu câu tiếng anh:Giao tiếp mọi tình huống từ ngày 91 đến ngày 180, Two spoken english setence patterns in everyday usage / Tri Thức Việt . - H.: Hồng Đức, 2014 . - 142tr.: hình vẽ; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 M452NG112
          - Đăng ký cá biệt: D114000637; M114002182-86

 

 

          259.  New Headway, English Course: Elementary / L.C John ; Liz Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [1996] . - 156tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004656,64-65

 

 

          260.  New Headway, English Course: Elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2004 . - 96tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004654

 

 

          261.  New Headway, English Course: Elementary:Workbook / Liz ; John Soars . - Oxford.: [Đại Học Oxford], [2004] . - 96tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207H200
          - Đăng ký cá biệt: D111001288-1001289; M111002713-1002730; D212001813; M212006009-22

 

 

          262.  New Headway, English Course: Student's Book: Elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2004 . - 143tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207H200
          - Đăng ký cá biệt: M111006264

 

 

          263.  New Headway, English Course: Student's Book: Elementary / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2004 . - 143tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207H200
          - Đăng ký cá biệt: D111001259-1001260; M111002431,693-712,46-48; D212001814; M212006023-36

 

 

          264.  New Headway, Student's book / Liz ; John Soars . - Oxford.: Đại Học Oxford, [2002] . - 144tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207H200
          - Đăng ký cá biệt: M111004655,85

 

 

          265.  New interchange 1, English for international communication - Tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế / Jack C.Richards ; Lê Ngọc Phương Anh ; Lê Thành Tâm . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2004 . - 133tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005243

 

 

          266.  New interchange 1, English for international communication - Tiếng Anh trong giao tiếp quốc tế / Jack C.Richards,.. . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2002 . - 133tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005254

 

 

          267.  New interchange 1, English for international communication / Jack C.Richards ; Jonathan Hull ; Susan Proctor . - Cambridge.: Đại học Cambridge, 2003 . - 131tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005248

 

 

          268.  New interchange 1, English for international communication / Jack C.Richards ; Jonathan Hull ; Susan Proctor . - Cambridge.: Đại Học Cambridge, 1997 . - 105tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005253

 

 

          269.  New interchange 1, English for international communication / Jack C.Richards ; Nguyễn Văn Công . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 2003 . - 292tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005242,50

 

 

          270.  New interchange 2, English for international communication / Jack C.Richards,.. . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1999 . - 295tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005252

 

 

          271.  New interchange 2, English for international communication / Jack C.Richards,.. . - H.: Thống kê, 2003 . - 130tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005251

 

 

          272.  New interchange 3, English for international communication / Jack C.Richards,.. . - H.: Thanh niên, 2001 . - 311tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111005249

 

 

          273.  New international business English, Communication skills in English for business purposes / Leo Jones ; Richard Alexander . - H.: Thống kê, 1999 . - 164tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 N207I-312
          - Đăng ký cá biệt: M111004609

 

 

          274.  Nghe - nói - đọc - viết Tiếng Anh trình độ B / Lê Văn Sự . - TP.Hồ Chí Minh.: Văn hóa Thông tin, 2004 . - 335tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 NGH200N428
          - Đăng ký cá biệt: M111005282

 

 

          275.  Những bài mẫu tiếng Anh Practice and progress / L.G.Alexander ; Hoàng Văn Quang . - TP.Hồ Chí Minh.: Thanh niên, 1999 . - 101tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 NH556B103
          - Đăng ký cá biệt: M111006253

 

 

          276.  Những tình huống tiếng Anh thực dụng . Tập 2 / Nguyễn Thị Thanh Yến . - TP.Hồ Chí Minh.: Thanh niên, 2008 . - 141tr.; 19cm + 1CD

          Nội dung:  Bài11: Mua sắm--Bài 12: Các cuộc điện thoại--Bài 13: Nhận biết người khác--Bài 14: Tuổi--Bài 15: Thứ tự--Bài 16: Nơi chốn và sự chỉ dẫn--Bài 17: Giờ và ngày
          - Số phân loại:  428 NH556T312
          - Đăng ký cá biệt: M111006242

 

 

          277.  Những văn bản tiếng anh: cho hoạt động hàng ngày của bạn, English papers indispensable to your daily activities / Trần Quang Mẫn . - In lần thứ 10 . - Hà Nội: Thanh niên, 2013 . - 177tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 NH556V115
          - Đăng ký cá biệt: D114000641; M114002196-200

 

 

          278.  Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh 12, Hệ 3 năm / Nguyễn Thị Chi . - H.: Đại Học Quốc Gia, 2000 . - 145tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 O-454T123
          - Đăng ký cá biệt: M111004652

 

 

          279.  Pass the Toeictest / Miles Craven . - T.P. Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014 . - 421tr.; 27cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 P109TH200
          - Đăng ký cá biệt: D114000675; M114002359-65

 

 

          280.  Phương pháp cơ bản dịch Việt -Anh &ngữ pháp / Nguyễn Thanh Lương . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 2001 . - 233tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 PH561PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003591,4851

 

 

          281.  Phương pháp viết luận văn tiếng Anh, English skills with readings / John Langan . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1997 . - 340tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1:Kỹ năng viết câu--Phần 2: Các yếu tố căn bản để viết văn hay--Phần 3: Phương pháp viết đoạn văn--Phần 4: Phương pháp viết bài luận...
          - Số phân loại:  428 PH561PH109
          - Đăng ký cá biệt: M111003247,572

 

 

          282.  Practical English writing skills, Kỹ năng viết tiếng Anh thực hành: 101 mẫu thư tín hiệu quả nhất / Nguyễn Thị Ánh Nguyệt . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 1997 . - 314tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 PR102E204
          - Đăng ký cá biệt: M111003280

 

 

          283.  Progress to first certificate, New edition: Student's Book / Jones Leo . - NewYork.: Đại Học Cambridge, [1999] . - 225tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 PR427T400
          - Đăng ký cá biệt: M111006252

 

 

          284.  Progress to first certificate, New edition: Student's Book / Jones Leo . - NewYork.: Đại Học Cambridge, 1999 . - 115tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 PR427T400
          - Đăng ký cá biệt: M111003575

 

 

          285.  Rainbow Toeic . Phần 7 / Choi Jong Min ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2008 . - 199tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 R103T421
          - Đăng ký cá biệt: M111005241

 

 

          286.  Reward intermediate, Syudent's book / Simon Greenal . - Macmillan Heinemann.: English language Teaching, [1995] . - 123tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 R207I-312
          - Đăng ký cá biệt: D111001405

 

 

          287.  Ship or Sheep?, An intermediate pronunciation course / Ann Baker . - NewYork.: Đại học Cambridge, 1991 . - 168tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 SH313O-434
          - Đăng ký cá biệt: M111003554

 

 

          288.  Sổ tay người dạy tiếng Anh / Thái Hoàng Nguyên . - In lần thứ 4 . - H.: Giáo dục, 2004 . - 164tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111004850

 

 

          289.  Sổ tay người dạy tiếng anh / Thái Hoàng Nguyên . - H.: Giáo dục, 2008 . - 163tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M113000605-06

 

 

          290.  Sổ tay người dạy tiếng Anh, Hướng dẫn phương pháp theo chương trình tiếng Anh mới / Thái Hoàng Nguyên . - Tái bản lần thứ 3 . - H.: Giáo dục, 2003 . - 164tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111004650

 

 

          291.  Sổ tay người dạy tiếng Anh, Hướng dẫn phương pháp theo chương trình tiếng Anh mới / Tứ Anh,.. . - H.: Giáo dục, 2001 . - 192tr.; 21cm

          Nội dung:  Chương 1: Những vấn đề cơ bản trong giáo học pháp tiếng Anh--Chương 2: Cách dạy ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp--Chương 3: Cách dạy các kĩ năng cơ bản--Chương 4: Các kĩ năng dành cho người dạy
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111003243,4645

 

 

          292.  Sổ tay người dịch tiếng Anh, A handbook for the English language translator / N.H. Việt Tiến,.. . - Xuất bản lần thứ 4 có bổ sung . - H.: Giáo dục, 1993 . - 395tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111004082

 

 

          293.  Sổ tay người dịch tiếng Anh, Tiếng Anh & công nghệ hàn / Quang Huy . - TP.Hồ Chí Minh.: Thanh niên, 2006 . - 490tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Oxyacetylene welding oil fuels--Bài 2: Oxyacetylene welding equipment--Bài 3: Setting up an oxyacetylene outfit--Bài 4: Other types of welding and equipment...
          - Số phân loại:  428 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111006255

 

 

          294.  Starter Toeic, Third Edition / Anne Taylor ; Casey Malarcher . - Tp.HCM.: Trẻ, 2010 . - 310tr.; 26cm+ 3CD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 ST109T421
          - Đăng ký cá biệt: D111001294-1001295; M111002187-1002194; D212001823; M212006099-107

 

 

          295.  Streamline English, An intensive English course for pre-intermediate students / Bernard Hartley ,.. . - Oxford.: Univerrsity Oxford, 1996 . - 80tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004669,88,868

 

 

          296.  Streamline English, An intensive English course for pre-intermediate students / Bernard Hartley ; Peter Viney . - Oxford.: Univerrsity Oxford, [2000] . - 80tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111003587

 

 

          297.  Streamline English, Connections / Bernard Hartley ; Peter Viney ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 1999 . - 392tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004692

 

 

          298.  Streamline English, Connections / Bernard Hartley ; Peter Viney ; Trần Huỳnh Phúc . - Trẻ.: Tp.Hồ Chí Minh, 1995 . - 358tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004860

 

 

          299.  Streamline English, Departures & connections / Bernard Hartley ; Peter Viney ; Dương Thanh Mẫn . - Tp.Hồ Chí Minh.: Đại học Quốc gia, 2003 . - 326tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004691

 

 

          300.  Streamline English, Departures / Bernard Hartley ; Peter Viney ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 2000 . - 371tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004862

          301.  Streamline English, Departures / Bernard Hartley ; Peter Viney ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 2005 . - 371tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004861

 

 

          302.  Streamline English, Directions / Berrnard Hartley,.. . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 2000 . - 563tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004866-67

 

 

          303.  Streamline English, Directions / Peter Viney ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 2004 . - 591tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004865

 

 

          304.  Streamline English, Directions / Peter Viney ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.Hồ Chí Minh.: Tp.Hồ Chí Minh, 2000 . - 591tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 STR200E204
          - Đăng ký cá biệt: M111004863-64

 

 

          305.  Tài liệu luyện thi CAE practice test 1 / Patricia Aspinall ; Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu . - H.: Thanh niên, 1998 . - 165tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004841

 

 

          306.  Tài liệu luyện thi CAE practice test 2 / Patricia Aspinall ; Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu . - H.: Thanh niên, 1998 . - 169tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004842

 

 

          307.  Tài liệu luyện thi CAE practice test 3 / Patricia Aspinall ; Louise Hashemi ; Nguyễn Phương Sửu . - H.: Thanh niên, 1998 . - 186tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004840

 

 

          308.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ A  tiếng Anh / Trần Văn Thành,.. . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 1994 . - 173tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T527T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003284

 

 

          309.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ A tiếng anh / Trần Vĩnh Bảo . - H.: Đại học Sư phạm, 2007 . - 135tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M113000603-04

 

 

          310.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ B  tiếng Anh / Trần Vĩnh Bảo . - Tp.HCM.: Đại học Sư phạm, 2007 . - 135tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111003550

 

 

          311.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ B tiếng anh / Trần Vĩnh Bảo . - H.: Đại học Sư phạm, 2007 . - 135tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M113000601-3000602; M213000455-56

 

 

          312.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ FCE Cambridge First Certificate Examination Practice 3 / Lê Trung Tánh ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 205tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111005281

 

 

          313.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh Pretests, Trình độ C(Ấn bản mới) . Tập 1 / Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM: TP.Hồ Chí Minh, 1997 . - 363tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004847

 

 

          314.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh Pretests, Trình độ C(Ấn bản mới) . Tập 2 / Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM: TP.Hồ Chí Minh, 1997 . - 346tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004653

 

 

          315.  Tài liệu luyện thi Chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh, Môn nghe trình độ A . Tập 2 / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2006 . - 160tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M213000461-62

 

 

          316.  Tài liệu luyện thi Chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh, Môn nghe trình độ B . Tập 2 / Lê Huy Lâm . - Tp. Hồ Chí Minh: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2006 . - 201tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M213000463-64

 

 

          317.  Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh, Pre-tests trình độ A / Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM.: Hồ Chí Minh, 1995 . - 251tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111003276

 

 

          318.  Tài liệu luyện thi Toefl, Preparation course for the Toefl test / Deborah Phillips ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM: Hồ Chí Minh, 2002 . - 194tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T103L309
          - Đăng ký cá biệt: M111004846

 

 

          319.  Tests in context 1 / J.B.Heaton . - Longman.: Longman, [2000] . - 67tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L431T206
          - Đăng ký cá biệt: M111004859

 

 

          320.  Tests in context 3 / J.B.Heaton . - Longman.: Longman, [2000] . - 67tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 L431T206
          - Đăng ký cá biệt: M111004858

 

 

          321.  Thành ngữ và giới từ Anh văn thông dụng, Luyện thi: Chứng chỉ B,c và Toefl.Tuyển sinh Cao Đẳng và Đại học / Trần Văn Hải . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 2001 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần1:Thành ngữthông dụng--Phần 2: Giới từ thông dụng--Phần 3: Giới từ kết hợp thông dụng
          - Số phân loại:  428 TH107NG550
          - Đăng ký cá biệt: D111001271; M111002775-76

 

 

          322.  The Cambridge English course 3 / Michael Swan ; Catherine Walter . - Cambridge.: Đại Học Cambridge, 1992 . - 169tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200N207
          - Đăng ký cá biệt: M111005247

 

 

          323.  The Cambridge English course / Michael Swan ; Catherine Walter . - Cambridge.: Đại Học Cambridge, 1994 . - 173tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200C104
          - Đăng ký cá biệt: M111005244

 

 

          324.  The New Cambridge English course, Practice book 1+ key / Michael Swan ; Catherine Walter ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 233tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200N207
          - Đăng ký cá biệt: M111005245,58

 

 

          325.  The New Cambridge English course, Student 1 / Michael Swan ; Catherine Walter . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, [2006] . - 136tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200N207
          - Đăng ký cá biệt: M111006260

 

 

          326.  The New Cambridge English course, Student book and Practice book 1+ key / Michael Swan ; Catherine Walter ; Đinh Kim Quốc Bảo . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 401tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200N207
          - Đăng ký cá biệt: M111005255

 

 

          327.  The New Cambridge English course, Student book and practice book 2+ key / Michael Swan ; Catherine Walter ; Đinh Kim Quốc Bảo . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1999 . - 467tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH200N207
          - Đăng ký cá biệt: M111005256-57

 

 

          328.  Think first certificate, Teacher's book / Jon Naunton ; Richard Acklam . - Longman.: Longman, 1992 . - 102tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH312F313
          - Đăng ký cá biệt: M111006267

 

 

          329.  Thuyết trình bằng tiếng Anh có sử dụng PowerPoint / Nguyễn Thành Yến . - TP. Hồ Chí Minh.: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2004 . - 167tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH528TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001802

 

 

          330.  Thư báo bằng tiếng Anh, Thư báo dùng trong nội bộ công ty, thư báo gửi cho bạn bè, thiệp gửi cho các đối tác kinh doanh, thiệp gửi cho bạn bè / Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM: Tổng Hợp, 2004 . - 168tr.; 21cm

          Nội dung:  Chương 1: Thư báo tại cơ quan--Chương 2: Thư báo cá nhân...
          - Số phân loại:  428 TH550B108
          - Đăng ký cá biệt: D111001404; M111006246; D212001803; M213000403

 

 

          331.  Thực hành ngữ pháp tiếng anh hiện đại / Nguyễn Thị Tuyết; Lý Thanh Trúc . - H.: Giáo dục, 1999 . - 563tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TH552H107
          - Đăng ký cá biệt: M113000532

 

 

          332.  Tiếng Anh 10 nâng cao / Tứ Anh ,.. . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2008 . - 256tr.; 24cm

          Nội dung:  Bài 1: School tasks--Bài 2: People's backgrounds--Bài 3: Daily activities--Bài 4: Special education...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003568

 

 

          333.  Tiếng Anh 11 / Đặng Trần Cường,.. . - H.: Giáo dục, 1997 . - 172tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004849

 

 

          334.  Tiếng Anh căn bản dành cho người sử dụng vi tính, Basic English For Computing / Eric H. Glendinning; John McEwan; Lê Thanh . - [H].: Đại học Sư Phạm, 2004 . - 335tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001797; M212005868-70

 

 

          335.  Tiếng Anh cấp thoát nước / Đỗ Văn Thái . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2006 . - 261tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005259

 

 

          336.  Tiếng Anh cấp tốc trong các ngữ cảnh thời sự / Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM: Tổng Hợp, 2005 . - 323tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Các vấn đề xã hội--Bài 2: Chính trị và kinh tế--Bài 3: Quan hệ quốc tế--Bài 4: Kinh doanhBài 5: Giáo dục--Bài 6: Y học và phương pháp điều trị--Bài 7: Khoa học và công nghệ--Bài 8: Đời sống--Bài 9: Sở thích
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005287,3000430

 

 

          337.  Tiếng Anh chuyên môn khai thác hầm lò, Special english for underground mining students / Vũ Đình Tiến . - H.: Hà Nội, 2004 . - 144tr.; 31cm

          Nội dung:  Phần 1: General information on rock and mineral--Phần 2: Mine workings--Phần 3: Mining work and mining machinery--Phần 4: Drilling and blasting...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001244-1001245; M111002412-14

 

 

          338.  Tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ Thông tin, English for IT & Computer Users / Thạc Bình Cường; Hồ Xuân Ngọc . - In lần 2 . - H.: Khoa học và Kỹ thuật, 2007 . - 251tr.: minh họa; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001821; M212006077-90

 

 

          339.  Tiếng Anh chuyên ngành điện tử-viễn thông, English for electonics and telecommunications - Second edition / Nguyễn Cẩm Thanh ; Đặng Đức Cường ; Vương Đạo Vy . - Tái bản lần thứ 1 . - H.: Bưu điện, 2007 . - 185tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Atoms and the definition of electricity--Bài 2: Electricity and electronics--Bài 3: Resistors and resistance--Bài 4: The capacitor...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001202-1001203; M111002234-35,6263

 

 

          340.  Tiếng Anh chuyên ngành khách sạn và dịch vụ ẩm thực: nâng cao từ vựng tiếng Anh qua các bài kiểm tra, có đáp án / Nhóm First Book; Mai Lan Phương; Nguyễn Thanh Yến . - Hà Nội: Hồng Đức, 2013 . - 120tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000670; M114002336-38

 

 

          341.  Tiếng Anh chuyên ngành máy và thiết bị mỏ, English for mining equipment and machines / Đặng Trần Việt . - H.: Hà Nội, 2002 . - 140tr.; 31cm

          Nội dung:  Phần 1: General concept on mining machinery--Phần 2: Mining drills--Phần 3: Ming loaders, excavators and graders--Phần 4: Mining transport machines...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001248-1001249; M111002418-19,6249

 

 

          342.  Tiếng Anh chuyên ngành mỏ, English of mining engineering / Vũ Đình Tiến . - H.: Hà Nội, 2005 . - 132tr.; 31cm

          Nội dung:  Phần 1: Introduction to rock and mineral--Phần 2: Open pit planning--Phần 3: Open pit equipment and machines--Phần 4: Open pit technological processes...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001251-1001252; M111002420-21,6248

 

 

          343.  Tiếng Anh cơ sở, Basic English . Tập 1 / Trần Văn Phước . - H.: Giáo dục, 2001 . - 241tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: New people--Bài 2: Famous people--Bài 3: Family--Bài 4: Life away from home...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002736-37

 

 

          344.  Tiếng Anh cơ sở, Basic English . Tập 2 / Trần Văn Phước,.. . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2006 . - 278tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Maps--Bài 2: Banana--Bài 3: Ufo photographs--Bài 4: The moon...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002738-39

 

 

          345.  Tiếng Anh cơ thể con người Hệ cơ, Muscular system English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 49tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: các cơ giúp ta cử động--Bài 2: Các loại cơ--Bài 3: Các cơ họat động như thế nào--Bài 4: Trương lực cơ...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002757,5267

 

 

          346.  Tiếng Anh cơ thể con người Hệ thần kinh, Nervous system English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 50tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Con người - động vật thông minh nhất--Bài 2: Các thành phần của hệ thần kinh--Bài 3: Thông điệp - Mạch truyền dẫn--Bài 4: Hoạt động của não...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005266

 

 

          347.  Tiếng Anh dành cho nhân viên nhà hàng, English for Restaurant Workers / Tuấn Kiệt . - Hà Nội: Thanh niên, 2013 . - 389tr.; 21cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000673; M114002349-53

 

 

          348.  Tiếng Anh dành cho sinh viên ngành hóa dầu / Phạm Thanh Huyền . - H.: Khoa học kỹ thuật, 2005 . - 74tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Crude oil--Bài 2: Downstream of production--Bìa 3: Refining processes--Bài 4: Finishing processes...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005273

 

 

          349.  Tiếng Anh dịch vụ khách sạn, English for Hotel service / Hồng Quang; Ngọc Huyền . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 209tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000672; M114002344-48

 

 

          350.  Tiếng Anh đàm thoại dùng trong lĩnh vực Pháp luật / Lê Huy Lâm . - TP. Hồ Chí Minh.: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2004 . - 256tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001800; M212005878

 

 

          351.  Tiếng Anh đo lường, Measurements English: Tiếng Anh Giáo dục và khoa học=Focus on Education and science English / Thiên Âm Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 63tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Đếm và đo--Bài 2: Các đơn vị và các tiêu chuẩn đo lường--Bài 3: Chiều dài và khoảng cách--Bài 4: Khối lượng và trọng lượng...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002752

 

 

          352.  Tiếng anh giao tiếp, New Headway . Tập 1 / Liz ; John Soars; Minh Thu . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003 . - 96tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M113000649

 

 

          353.  Tiếng anh giao tiếp, New Headway . Tập 3 / Liz ; John Soars; Minh Thu . - H.: Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003 . - 96tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M113000650

 

 

          354.  Tiếng anh giao tiếp hiện đại:Sinh hoạt gia đình; Niềm vui - hạnh phúc; Tình yêu - tình bạn; Công việc - dự định / Tri Thức Việt; Nguyễn Thị Thanh Yến . - Tái bản lần 2 . - H.: Từ điển Bách khoa, 2013 . - 286tr.; 19cm+ 1CD-Rom (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000640; M114002193-95

 

 

          355.  Tiếng anh giao tiếp hiện đại:Sinh hoạt thường ngày - Giao lưu - Giao thông - Du lịch / Tri Thức Việt; Nguyễn Thị Thanh Yến . - Tái bản lần 2 . - H.: Từ điển Bách khoa, 2013 . - 286tr.; 19cm+ 1CD-Rom (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000639; M114002192

 

 

          356.  Tiếng Anh giao tiếp New Headway, Student's book &Workbook . Tập 2 / John ; Liz Soars ; Minh Thu . - H: Đại học quốc gia, 2003 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111006265

 

 

          357.  Tiếng Anh giao tiếp New Headway, Student's book &Workbook . Tập 3 / Liz ; John Soars . - H: Đại học quốc gia, 2003 . - 95tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004629

 

 

          358.  Tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn và nhà hàng / Nguyễn Thành Yến . - TP. Hồ Chí Minh: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2005 . - 207tr.; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M212007239

 

 

          359.  Tiếng Anh giao tiếp, New Headway . Tập 1 / Liz ; John Soars ; Minh Thu . - H.: Đại học quốc gia, 2003 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004874

 

 

          360.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Chuyển động, Motion English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 77tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Chuyển động--Bài 2: Đứng yên và chuyển động--Bài 3: Lực--Bài 4: Những lực hàng ngày--Bài 5: Một số chuyển động thường gặp--Bài 6: Những máy đơn giản hỗ trợ cho chuyển động
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005270

 

 

          361.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Điện, Electricity English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 97tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Điện là gì?--Bài 2: Tĩnh điện--Bài 3: Dòng điện--Bài 4: Mạch điện --Bài 5: Các nguyên tắc sử dụng điện trong nhà--Bài 6: Nguồn năng lượng --Bài 7: Quà tặng của điện
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005271

 

 

          362.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Hệ sinh thái, Ecology English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 99tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Sinh thái là gì?--Bài 2: Sự ô nhiễm môi trường--Bài 3: Nhiệt độ--Bài 4: Đất trồng và sự bảo tồn đất trồng...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005269

 

 

          363.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Năng lượng địa nhiệt, Geothermal energy English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2009 . - 66tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Năng lượng địa nhiệt--Bài 2: Năng lượng địa nhiệt là gì?--Bài 3: Những vùng địa nhiệt--Bài 4: Năng lượng địa nhiệt được tạo ra như thế nào?...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002753,5265

 

 

          364.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Năng lượng gió, Wind energy English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 67tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Nguồn phát sinh năng lượng gió--Bài 2: Tại sao chúng ta có gió--Bài 3: Các kiểu hình gió--Bài 4: Gió địa phương...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002754

 

 

          365.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Năng lượng Hạt nhân, Nuclear energy English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 79tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Năng lượng hạt nhân là gì--Bài 2: Nguyên tử lag gì?--Bài 3: Cấu trúc nguyên tử--Bài 4: Một nguyên tử lớn như thế nào?...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002756

 

 

          366.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Năng lượng sinh học, Bioenergy English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 66tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Năng lượng sinh học--Bài 2: Pha trà bằng năng lượng từ bò--Bài 3: Năng lượng sinh học là gì?--Bài 4: Khối sinh năng...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005268

 

 

          367.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Thời tiết, Weather English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 60tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Điều gì tạo nên thời tiết--Bài 2: Không khí và thời tiết--Bài 3: Hơi nóng và thời tiết--Bài 4: Gió và thời tiết--Bài 5: Tìm hướng gió và đo tốc độ gió--Bài 6: Nước bốc hơi và thời tiết--Bài 7: Hiện tượng thời tiết--Bài 8: Dự báo thời tiết--Bài 9: Sự thay đổi thời tiết nhân tạo
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005272

 

 

          368.  Tiếng Anh giáo dục và khoa học Từ tính, Materials English / Thiên Ân Trương Hùng ; Trịnh Thanh Toản . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 69tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Nam châm là gì?--Bài 2: Tìm hiểu nam châm--Bài 3: Đùa với từ tính--Bài 4: Quanh một nam châm...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111002755

 

 

          369.  Tiếng Anh kinh doanh / Nhóm First Book; Mai Lan phương; Nguyễn Thanh Yến . - Hà Nội: Hồng Đức 2013 . - 136tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000665; M114002312-16

 

 

          370.  Tiếng Anh nhà hàng - khách sạn, English for Hospitality / Tuấn Kiệt . - Hà Nội: Hồng Đức, 2012 . - 257tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000671; M114002339-43

 

 

          371.  Tiếng anh phỏng vấn, English for interviews / Ngọc Yến . - Hà Nội: Thanh niên, 2013 . - 201tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000645; M114002215-19

 

 

          372.  Tiếng Anh thế hệ mới trong ngoại giao - tiếp khách: Lĩnh vực nhà hàng - khách sạn, New generation English in seeing guests and foreign affairs / Hoàng Nguyễn . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2013 . - 224tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D114000669; M114002331-35

 

 

          373.  Tiếng Anh trong giao dịch Kinh tế - Thương mại . Tập 3 / Nguyễn Thanh Chương . - TP. Hồ Chí Minh.: Trẻ, 2007 . - 195tr.; 21cm và đĩa

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D212001842

 

 

          374.  Toefl, Practice tests Workbook . - H.: Trẻ, 2003 . - 208tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T421PR102
          - Đăng ký cá biệt: M111004852

 

 

          375.  Toefl, Practice tests Workbook / Lê Ngọc Phương Anh . - H.: Trẻ, 2004 . - 210tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T421PR102
          - Đăng ký cá biệt: M111004608

 

 

          376.  Trắc nghiệm các chủ điểm luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh / Nguyễn Trùng Khánh . - Tp.HCM.: Trẻ, 2001 . - 165tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 TR113NGH304
          - Đăng ký cá biệt: M111003279,549

 

 

          377.  Trắc nghiệm khách quan môn tiếng Anh / Trương Văn Ánh . - H.: Trẻ, 2006 . - 476tr.; 20cm

          Nội dung:  Phần 1: Trắc nghiệm lựa chọn--Phần 2: Đọc hiểu--Phần 3: Điền khuyết--Phần 4: Lựa chọn đúng sai...
          - Số phân loại:  428 TR113NGH304
          - Đăng ký cá biệt: M111003274,551,92,4853; D212001836

 

 

          378.  Tuyển tập 240 bài luận mẫu tiếng Anh / Ngọc Thoa . - H.: Thanh niên, 2008 . - 519tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T527T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003286

 

 

          379.  Tuyển tập đề thi trắc nghiệm tiếng Anh, Tài liệu luyện thi chứng chỉ A môn tiếng Anh-Trình độ A (Đề thi & đáp án) / Trần Văn Diệm . - H.: Thanh niên, 2009 . - 93tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T527T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003272

 

 

          380.  Từ vựng và ngữ pháp cho kì thi FCE / Tuấn Kiệt . - Hà Nội: Thanh niên 2012 . - 335tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T550V556
          - Đăng ký cá biệt: D114000662; M114002298-302

 

 

          381.  Tự học tiếng Anh Căn bản phiên dịch Việt - Anh chọn lọc, Bases for selected Vietnamese-English translations / Trần Quang Mân . - Tp.HCM: TP.Hồ Chí Minh, 2001 . - 447tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Các bài dịch Việt-Anh đề nghị trích các nhật báo--Phần 2: Những ghi chú về ngữ pháp tiếng Anh cần tôn trọng khi phiên dịch--Phần 3: Từ công cụ tiếng Việt-biểu tượng ngữ pháp và diễn đạt độc đáo cần nắm vững khi phiên dịch--Phần 4: Phụ lục dành cho hướng dẫn viên du lịch: thuyết minh về cổ sử Việt Nam cho du khách...
          - Số phân loại:  428 T550H419
          - Đăng ký cá biệt: M111005288

 

 

          382.  Tự học tiếng Anh Ngân hàng / Hoàng Yến . - H.: Hải Phòng, 2009 . - 214tr.; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 T550H419
          - Đăng ký cá biệt: D212001776; M212005781-88,7053

 

 

          383.  Unbiased Stereology, Three-Diménional measurement in Microscopy / C.V.Howard ; M.G.Reed . - UK.: University of Liverpool, 1998 . - 245tr.; 22cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 U512ST206
          - Đăng ký cá biệt: M111003578

 

 

          384.  Understaning and using English grammar, Second edition, Hiểu và dùng đúng văn phạm Anh ngữ / Betty Schrampfer Azar ; Nguyễn Thị Ngọc Hạnh . - H.: Thanh niên, 1999 . - 374tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 U512A105
          - Đăng ký cá biệt: M111003556

 

 

          385.  Viết đúng tiếng Anh, Correct your English / Trần Văn Điền . - In lần thứ 13 . - H.: Thanh niên, 2000 . - 198tr.; 19cm

          Nội dung:  Chương 1: Những lỗi về động từ--Chương 2: Những lỗi về danh từ--Chương 3: Những lỗi về hình dung từ--Chương 4: Những lỗi về trạng từ...
          - Số phân loại:  428 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003569

 

 

          386.  Webcasting, How to broadcast to your customers over the net / Jessica Keyes . - New York.: McGraw Hill, 1997 . - 317tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 W200H435
          - Đăng ký cá biệt: M111005276

 

 

          387.  Windows programming I document, Visual basic.Net I . - 2004 . - 207tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 W311PR427
          - Đăng ký cá biệt: M111006269

 

 

          388.  Writing tasks, An authentic-task appoarch to indiviual writing needs / David Jolly . - Oxford.: Đại học Cambridge, 1992 . - 167tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 WR314T109
          - Đăng ký cá biệt: M111003571

 

 

          389.  Writting tasks, An authentic-task approach to individual writing needs / David Jolly . - Tp.HCM: Đại học Tổng hợp, 1992 . - 167tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428 WR314T109
          - Đăng ký cá biệt: M111004084

          390.  Cẩm nang 38 chuyên đề từ vựng và mẫu câu tiếng Anh: cho học sinh du học nước ngoài / Nhóm Hồng Đức . - Hà Nội: Thanh niên, 2014 . - 354tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.03 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D114000658; M114002279-83

 

 

          391.  Cẩm nang đàm thoại tiếng Anh ngân hàng, English for Banking / Tuấn Kiệt . - Hà Nội: Hồng Đức 2013 . - 382tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.03 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D114000667; M114002321-25

 

 

          392.  Thuật ngữ giao dịch và kinh doanh Anh - Việt / Nguyễn Tấn Lực . - Tp.HCM: Trẻ, 2004 . - 258tr.; 21cm

          Nội dung:  Part 1: Commercial term and phrases--Part 2: Commercial abbreviations.
          - Số phân loại:  428.03 TH504NG550
          - Đăng ký cá biệt: M212007250

          393.  Giáo trình Bài tập thực hành tiếng Anh trung cấp 2 / Nguyễn Diệu Linh ; Đỗ Kim Oanh ; Nguyễn Bích Ngọc . - H.: Hà Nội, 2007 . - 98tr.; 24cm

          Nội dung:  Bài 1: Company--Bài 2: Human resources--Bài 3: Marketing a product--Bài 4: Market research...
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: M111002742-1002744; D212001815; M212006037

 

 

          394.  Giáo trình dạy viết Tiếng Anh toàn tập, A complete course of writing English / Hoàn Vũ; Ngọc Linh; Diễm Ly . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2011 . - 606tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111000814; M111001368-1001369; M211000357-58

 

 

          395.  Giáo trình Tiếng Anh chuyên môn Ngành khai thác lộ thiên / Trần Mạnh Xuân ; Bùi Xuân Nam . - H.: Hà Nội 2004 . - 61tr.; 31cm

          Nội dung:  Bài 1: Rocks types--Bài 2: Geological structure--Bài 3: Exploration geological aspects--Bài 4: Technical properties of rock material...
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111001240-1001241; M111002406-08

 

 

          396.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành (Dùng cho sinh viên ngành địa chất công trình), Textbook English for engineering geology / Trần Bỉnh Chư ; Nguyễn Viết Tình . - H.: Hà Nội, 2003 . - 90tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111001406-1001407; M111004638-39,6247

 

 

          397.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành (Dùng cho sinh viên ngành địa chất), Lecture-note:English my speciality / Trần Bỉnh Chư . - H.: Hà Nội, 2002 . - 170tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111001408; M111004640-42,6250

 

 

          398.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Kế toán xây dựng, English For Construction Accounting / Đặng Thị Thanh Bình . - H.: Hà Nội, 2007 . - 102tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001818; M212006056-64

 

 

          399.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành sửa chữa khai thác, thiết bị / Trần Lan Phương . - H.: Hà Nội, 2007 . - 95tr.; 24cm

          Nội dung:  Bài 1: What is it called?What are they called?--Bài 2: This is two meters long--Bài 3: What is it made of?--Bài 4: A rectangular has four sides...
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111001198-1001199; M111002213-29,33

 

 

          400.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành tin học, English For Computing / Nguyễn Thị Vân; Trần Thị Phương Mai . - H.: Hà Nội, 2007 . - 287tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001819; M212006065-68

 

 

          401.  Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí, Speciality English for automation in mining and petrolium / Đào Văn Tân . - H.: Hà Nội, 2002 . - 284tr.; 31cm

          Nội dung:  Phần 1: Basic Knowledge--Phần 2: Reading comprehension
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111001253-1001254; M111002422-23,6251

 

 

          402.  Giáo trình tiếng Anh du lịch, English course for Tourism / Nguyễn Quang . - T.P. Hồ Chí Minh: Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2013 . - 439tr.; 24cm+ 1CD-ROM (43/4 in)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D114000668; M114002326-30

 

 

          403.  Giáo trình tiếng Anh thư tín thương mại thời hội nhập WTO, Writting business English letter in integrating WTO / Bạch Tahnh Minh ; Nguyễn Thị Thanh Yến . - H.: Thanh niên, 2007 . - 328tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: M111004633; D212001820; M212006069-76

 

 

          404.  Giáo trình tiếng Anh thư tín thương mại, English For Commercial Correspondences / Nguyễn Bích Ngọc; Đào Thị Hương . - H.: Hà Nội, 2006 . - 120tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D212001816; M212006038-45,55

          405.  Bài tập luyện tiếng Anh Trung học Phổ thông, Viết câu / Nguyễn Văn Thọ ; Huỳnh Kim Tuấn . - H.: Giáo dục, 2004 . - 227tr.; 24cm

          Nội dung:  Phần 1: Bài tập luyện hoàn chỉnh câu--Phần 2: Bài tập luyện chuyển đổi dạng câu
          - Số phân loại:  428.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003581

 

 

          406.  Bài tập nâng cao tiếng Anh / Vũ Thọ,.. . - Tái bản lần thứ 3 . - H.: Giáo dục, 2000 . - 176tr.; 21cm

          Nội dung:  Phần 1: Bài tập về ngữ pháp--Phần 2: Bài tập về từ vựng--Phần 3: Bài tập đọc  hiểu
          - Số phân loại:  428.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003573

 

 

          407.  Bài tập tiếng Anh 12 / Hoàng Văn Vân,.. . - H.: Giáo dục, 2008 . - 144tr.; 24cm

          Nội dung:  Bài 1: Home life--Bài 2: Cultural diversity--Bài 3: Ways of socialising--Bài 4: School education system...
          - Số phân loại:  428.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003553

 

 

          408.  Bài tập trắc nghiệm ôn thi môn tiếng Anh / Huỳnh Thị Bích Ngọc ; Nguyễn Tuấn Kiệt . - H.: Trẻ, 2006 . - 261tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003237

 

 

          409.  English 10 Workbook, Sách bài tập / Tứ Anh,.. . - Tái bản lần thứ 1 . - H.: Giáo dục, 2000 . - 183tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Letters--Bài 2: A letter from London--Bài 3: Issac Newton-gravity--Bài 4: Faraday...
          - Số phân loại:  428.076 E204M558
          - Đăng ký cá biệt: M111004857

 

 

          410.  International express, Pre-Intermediate, Student's book/Workbook-Module A5 / Liz Taylor . - Oxford.: Đại học Oxford, 2004 . - 70tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.076 I-312E207
          - Đăng ký cá biệt: M111006266

 

 

          411.  International express, Pre-Intermediate, Student's book/Workbook-Module B2 / Liz Taylor . - Oxford.: Đại học Oxford, 2006 . - 66tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.076 I-312E207
          - Đăng ký cá biệt: D111001398; M111003577

 

 

          412.  Let's begin Let's go / K.O'Dell,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: Đại học Oxford, 2007 . - 80tr.; 30cm

          Nội dung:  Bài 1: Toys--Bài 2: Colors--Bài 3: Shapes--Bài 4: Numbers...
          - Số phân loại:  428.076 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000918-1000919; M111001877-84

 

 

          413.  Let's go, Workbook / C.Hartzler,.. . - Oxford.: Đại học Oxford; 2007 . - 80tr.; 30cm

          Nội dung:  Bài 1:Birthday--Bài 2: The great outdoor--Bài 3: Hopes and dreams--Bài 4: School...
          - Số phân loại:  428.076 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000922-1000923; M111001893-900

 

 

          414.  Let's go, Workbook / E.Cross,.. . - Phiên bản thứ 3 . - Oxford.: Đại học Oxford, 2007 . - 80tr.; 30cm

          Nội dung:  Bài 1: Let's Start--Bài 2: Places--Bài 3: My home--Bài 4: Clothing...
          - Số phân loại:  428.076 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111000920-1000921; M111001885-92

 

 

          415.  Life lines, Elementary, Workbook / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2003 . - 96tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Getting started--Bài 2: People--Bài 3: Descriptions--Bài 4: Work and play...
          - Số phân loại:  428.076 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003264

 

 

          416.  Life lines, Elementary, Workbook / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2000 . - 96tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Getting started--Bài 2: People--Bài 3: Descriptions--Bài 4: Work and play...
          - Số phân loại:  428.076 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003263

 

 

          417.  Life lines, Intermediate, Workbook / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, 2000 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Modern life--Bài 2:Fortune--Bài 3: Your future--Bài 4:Relationships...
          - Số phân loại:  428.076 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003260

 

 

          418.  Life lines, Pre-Intermediate, Workbook / Tom Hutchinson . - Oxford.: Đại học Oxford, [2003] . - 146tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Everyday life--Bài 2:Appearances--Bài 3: Life stories--Bài 4:The futures...
          - Số phân loại:  428.076 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: D111001409

 

 

          419.  Life lines, Pre-Intermediate, Workbook / Tom Hutchinson ; Trần Bá Sơn . - Oxford.: Đại học Oxford, 2003 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung:  Bài 1: Everyday life--Bài 2:Appearances--Bài 3: Life stories--Bài 4:The futures...
          - Số phân loại:  428.076 L309L311
          - Đăng ký cá biệt: M111003259

          420.  101 trò chơi đố từ / George P.McCallum ; Hà Thiện Duyên . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2004 . - 178tr.; 20cm

          Nội dung:  Bài 1: Trò chơi từ vựng--Bài 2: Trò chơi số--Bài 3: Trò chơi cấu trúc--Bài 4: Trò chơi phát âm...
          - Số phân loại:  428.1 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: M111002740-41,58; D212001833; M212006447

 

 

          421.  90 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh luyện thi chứng chỉ A,B(Học nhanh hiệu quả), Test your business vocabulary in use / Công Bình . - H.: Thanh niên, 2004 . - 279tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 CH311M558
          - Đăng ký cá biệt: M111004644

 

 

          422.  90 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh luyện thi chứng chỉ A,B, Test your business vocabulary in use / Công Bình . - H.: Thanh niên, 2004 . - 279tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 CH311M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003210-1003211; D212001805; M212005881

 

 

          423.  A Glossary of phonetic terms, Thuật ngữ ngữ âm / Nguyễn Minh Tâm . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2000 . - 130tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 TH504NG550
          - Đăng ký cá biệt: M111003287

 

 

          424.  Bí quyết học từ vựng tiếng Anh, Tủ sách ngoại ngữ chuyên đề / Phan Hà . - H.: Giáo dục, 2007 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111004063

 

 

          425.  Enlarging your vocabulary, Mở rộng vốn từ tiếng Anh / Nguyễn Thanh Chương . - H.: Trẻ, 1999 . - 424tr.; 18cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 E204Y609
          - Đăng ký cá biệt: D111001401; M111004065

 

 

          426.  Hoàn thiện vốn từ vựng tiếng Anh trình độ B&C / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - H.: Trẻ, 2000 . - 323tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 H406TH305
          - Đăng ký cá biệt: M111004070

 

 

          427.  Hoàn thiện vốn từ vựng trình độ B&C / Đặng Ngọc Dũng Tiến . - H.: Trẻ, 2000 . - 323tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Letter A--Bài 2: Letter B--Bài 3: Letter C--Bài 4: Letter D...
          - Số phân loại:  428.1 H406TH305
          - Đăng ký cá biệt: M111003558

 

 

          428.  Học từ vựng thành công 20 phút mỗi ngày, Vocabulary & spelling success in 20 minutes a day / Hoàn Vũ ; Phương Linh ; Minh Thu . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2009 . - 367tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 H419T550
          - Đăng ký cá biệt: D111000799; M111001341-1001342; M211000347-48

 

 

          429.  Học từ vựng tiếng Anh trình độ sơ cấp, Start building your vocabulary elementary / John Flower ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM: Hồ Chí Minh, 1998 . - 154tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 H419T550
          - Đăng ký cá biệt: M111004064

 

 

          430.  Học từ vựng tiếng Anh trình độ tiền trung cấp, Build your vocabulary 1 / John Flower ; Michael Berman ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Thp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 185tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 H419T550
          - Đăng ký cá biệt: M111003241

 

 

          431.  Làm chủ 504 từ tiếng Anh thông dụng / Phan Đại Dương . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1996 . - 287tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 L104CH500
          - Đăng ký cá biệt: M111004067,75

 

 

          432.  Làm thế nào bổ sung vốn từ tiếng Anh / Mai Vi Phương . - Tái bản lần thứ 3 . - H.: Giáo dục, 2004 . - 96tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 L104TH250
          - Đăng ký cá biệt: M111002788

 

 

          433.  Làm thế nào bổ sung vốn từ tiếng Anh / Mai Vi Phương . - H.: Giáo dục, 2000 . - 96tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 L104TH250
          - Đăng ký cá biệt: M111002787,3220

 

 

          434.  Một số qui luật về việc bỏ dấu trọng âm trong tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 1 . - H.: Giáo dục, 2001 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 M458S450
          - Đăng ký cá biệt: M111003195

 

 

          435.  Một số qui luật về việc bỏ dấu trọng âm trong tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2006 . - 96tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 M458S450
          - Đăng ký cá biệt: D212001806

 

 

          436.  Một số qui luật về việc bỏ dấu trọng âm trong tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 2 . - H.: Giáo dục, 2006 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 M458S450
          - Đăng ký cá biệt: M111003196,219

 

 

          437.  Một số qui luật về việc bỏ dấu trọng âm trong tiếng Anh / Phan Hà . - H.: Giáo dục, 1999 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 M458S450
          - Đăng ký cá biệt: D212001807

 

 

          438.  Sổ tay Anh Mỹ đối chiếu và các từ ngữ tiếng Mỹ thông dụng nhất / Nguyễn Tri Nhiệm . - Tp.HCM.: Trẻ, 1999 . - 171tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: M111002785-86

 

 

          439.  Sử dụng từ trong tiếng Anh / Phan Hà . - H.: Giáo dục, 2001 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 S550D513
          - Đăng ký cá biệt: M111002778,3231

 

 

          440.  Sử dụng từ trong tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 6 . - H.: Giáo dục, 1999 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 S550D513

 

 

          441.  Tiếng Anh vỡ lòng, Dễ đọc, dễ nhớ, dễ hiểu / Trần Vương . - H.: Thanh niên, 2004 . - 63tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003552

 

 

          442.  Tree or Three?, An elementary pronunciation course / Ann Baker ; Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 125tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 TR201O-434
          - Đăng ký cá biệt: M111003557

 

 

          443.  Từ đồng âm trong tiếng Anh, Homonyms in the English language / Hồ Văn Hòa . - H.: Thanh niên, 2000 . - 469tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 T550Đ455
          - Đăng ký cá biệt: M111003206-1003207; D212001838

 

 

          444.  Từ ngữ chuyên dùng Việt-Anh, Terminology specialized Vietnamese-English / Nguyễn Văn Trai . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1997 . - 222tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.1 T550NG550
          - Đăng ký cá biệt: M111004069

          445.  66 bài trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh Kinh tế - Thương mại, Test your business vocabulary in use / Công Bình . - H.: Thanh niên, 2004 . - 183tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.107 6 S111M558
          - Đăng ký cá biệt: D212001798; M212005871-73

          446.  10 đề luyện thi môn nghe trình độ B tiếng Anh, Phương pháp đọc lướt, Chú giải bài đọc trong băng, đáp ứng nhu cầu tự học / Nguyễn Hữu Dự . - H.: Trẻ, 1998 . - 134tr.; 19cm+ 01 băng cassette

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 M558Đ250
          - Đăng ký cá biệt: M111003244

 

 

          447.  120 Tình huống trong tiếng Anh / Hoàng Yến; Thanh Long . - New Edition . - H.: Văn hóa thông tin, 2010 . - 121tr.; 19cm + 01CD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D111000794; M111001325-1001328; D211000186; M211000353-56

 

 

          448.  1300 mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày / Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 232tr.; 21cm + 01CD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 M458NGH311
          - Đăng ký cá biệt: D111000806-1000807; M111001354-1001356; D211000182; M211000316-19

 

 

          449.  180 đề tài nói tiếng Anh, 180 Topics for English Speaking practice / Lê Văn Sự . - H.: Hồng Đức, 2009 . - 263tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 M458TR114
          - Đăng ký cá biệt: D111000820-1000821; M111001379-1001381; D211000185; M211000329-32

 

 

          450.  20 tình huống giao tiếp tiếng Anh thực dụng / Tuấn Kiệt . - H.: Văn hóa văn nghệ, 2011 . - 204tr.; 20cm + MP3

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 H103M558
          - Đăng ký cá biệt: D111000808; M111001357-1001358; M211000303,05

 

 

          451.  44 công thức luyện nói tiếng Anh chuẩn mực, Hướng dẫn ngữ điệu tiếng Anh, Hướng dẫn những cách nói đạt hiệu quả cao nhất / Nguyễn Hữu Dự . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1999 . - 150tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 B454M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003278,4689

 

 

          452.  5000 câu đàm thoại tiếng Anh, 5000 English communication sentences / Thanh Hà . - Tp.HCM: Dân trí, 2011 . - 254tr.; 21cm + CD-MP3

          Nội dung:  Phần 1: Chuyện hàng ngày--Phần 2: Chuyện gia đình--Phần 3: Sức khỏe và tinh thần--Phần 4: Công việc...
          - Số phân loại:  428.3 N114NG105
          - Đăng ký cá biệt: D111000809; M111001359-1001360; M211000306-07

 

 

          453.  7500 câu đàm thoại Anh-Việt thông dụng, Mastering course modern English self-learning / Ninh Hùng ; Phạm Việt Thanh . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1998 . - 357tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 B112NG105
          - Đăng ký cá biệt: M111004603

 

 

          454.  7500 câu đàm thoại Anh-Việt thông dụng, Mastering course modern English self-learning / Ninh Hùng ; Phạm Việt Thanh . - In lần thứ 3 có  bổ sung và sửa chữa . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1999 . - 357tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 B112NG105
          - Đăng ký cá biệt: M111004631

 

 

          455.  80 tình huống thường gặp trong Anh ngữ / Lưu Thanh . - H.: Từ điển Bách khoa, 2006 . - 156tr.; 18cm

          Nội dung:  Bài 1: Lễ nghi giao tiếp--Bài 2: Lễ nghi giao tiếp 2--Bài 3: Sinh hoạt thường ngày--Bài 4: Sinh hoạt thường ngày 2...
          - Số phân loại:  428.3 T104M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003559

 

 

          456.  A listening/ Speaking skills book, with learning strategies and lanuage functions / Jami Ferrer-Hanreddy ; Elizabeth Whalley . - NewYork.: McGraw-Hill, 1996 . - 206tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 A100L313
          - Đăng ký cá biệt: M111003233

 

 

          457.  ABC 2000 thuật ngữ nghe tiếng Anh, English-Vietnamese dictionary of listening / Trần Chí Thiện . - Cà Mau.: Mũi Cà Mau, 1999 . - 178tr.; 20cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 A100
          - Đăng ký cá biệt: M111003227-28

 

 

          458.  Advanced listening comprehension, Developing listening and note-Talking skills / Dunkel Patrica ; Frank Pialorsi ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM: Hồ Chí Minh, 1995 . - 187tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 A102L313
          - Đăng ký cá biệt: M111004637

 

 

          459.  BBC Busines English, Song ngữ Anh-Việt / Roger Owen ; Nguyên Bá . - H.: Trẻ, 1999 . - 391tr.; 26cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 BBCB521
          - Đăng ký cá biệt: M111003565

 

 

          460.  Business Basic, Tiếng Anh căn bản trong giao dịch thương mại: Student's book and Workbook / David Grant ; Robert Mclarty ; Nguyễn Thành Tâm . - H.: Thống kê, 2004 . - 88tr.; 24cm

          Nội dung:  Bài 1: You and company--Bài 2: Preparing a trip--Bài 3: Away on business--Bài 4: Visiting a company...
          - Số phân loại:  428.3 B521B109
          - Đăng ký cá biệt: D111001234-1001235; M111002392-94,405

 

 

          461.  Business ethics, A global and managerial perspective / David J.Fritzsche . - Singapore.: McGraw-Hill, 1997 . - 205tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 B521E207
          - Đăng ký cá biệt: M111003580

 

 

          462.  Business opportunities / Vicki Hollett . - Oxford.: Đại học oxford, [2003] . - 80tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 B521O-434
          - Đăng ký cá biệt: M111004607

 

 

          463.  Cẩm nang giao tiếp tiếng Anh, Dành cho tài xế, nhân viên khách sạn nhà hàng, phi trường / Hoàng Văn Lộc . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 2009 . - 140tr.; 15cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 C120N106
          - Đăng ký cá biệt: D111001403,2000630; M113000611-12

 

 

          464.  Chuyên đề nâng cao ngoại ngữ cho học viên Start wiyh listening, Begining comprehension practice / Patricia A. Dunkel ; Christine Grady Gorder ; Bùi Quang Đông . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1998 . - 240tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 CH527Đ250
          - Đăng ký cá biệt: M111003200

 

 

          465.  Chuyên đề nâng cao ngoại ngữ cho học viên Start wiyh listening, Begining comprehension practice / Patricia A. Dunkel ; Christine Grady Gorder ; Bùi Quang Đông . - Tái bản lần thứ 3 . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 2000 . - 240tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 CH527Đ250

 

 

          466.  English in Focus, Chương trình tiếng Anh cho người lớn. Level A: chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh / Diana Green ; Sandra Allien ; Nguyễn Quốc Hùng . - Tp.HCM: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 142tr.; 25cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 E204I-311
          - Đăng ký cá biệt: M111003566

 

 

          467.  Englissh in focus, Chương trình tiếng Anh cho người lớn, Level A-Chương trình phát sóng truyền hình và đài phát thanh / Nicholas Sampson ; Nguyễn Quốc Hùng . - Tp.HCM: Hồ Chí Minh, 2001 . - 393tr.; 25cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 E204I-311
          - Đăng ký cá biệt: M111004597

 

 

          468.  How to Master skills for the Toefl listening advanced / Gerald de la Salle,.. . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 341tr.; 28cm + 01MP3

          Nội dung:  Phần 1: Basic Comprehension--Phần 2: Pragamtic understanding--Phần 3: Connecting information
          - Số phân loại:  428.3 H435T400
          - Đăng ký cá biệt: D111000978-1000979; M111001866-1001868; D212001827; M212006124-27

 

 

          469.  Làm thế nào để nói tiếng Anh trôi chảy? / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 4 . - H.: Giáo dục, 2007 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L104TH250
          - Đăng ký cá biệt: D111001273; M111002779-80

 

 

          470.  Listen carefully, Bài tập luyện nghe tiếng Anh / Jack C.Richard ; Phan Thế Hưng . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1995 . - 109tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Numbers--Bài 2: Names--Bài 3: Times--Bài 4: Food...
          - Số phân loại:  428.3 L313C109
          - Đăng ký cá biệt: M111002749-51

 

 

          471.  Listening I / Bùi Lê Quỳnh Giao . - Huế.: Đại Học Huế, 2004 . - 244tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L313I-300
          - Đăng ký cá biệt: M111004634

 

 

          472.  Listening skills, Luyện kỹ năng nghe / Hồ Văn Hiệp ; Nguyễn Văn Công . - H.: Trẻ, 1995 . - 164tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L313SK309
          - Đăng ký cá biệt: M111004602

 

 

          473.  Luyện kĩ năng nói tiếng Anh cho người bắt đầu học, Speak out for beginners . Tập 1 / Paul Jolley ; Lê HUy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM.: Tổng Hợp, 2009 . - 261tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K300
          - Đăng ký cá biệt: M111002781-1002782; D212001785; M212006093

 

 

          474.  Luyện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh, Improve listening and speaking skills / Trương Thị Hòa ; Phương Ân . - Cà Mau.: Mũi Cà Mau, 1998 . - 465tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: M111004630

 

 

          475.  Luyện kỹ năng nói tiếng Anh cho người bắt đầu học, Speak out for Beginners . Tập 1 / Paul Jolley ; Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2009 . - 256tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D112000813; M111003273; M212007222

 

 

          476.  Luyện kỹ năng nói tiếng Anh cho người bắt đầu học, Speak out for beginnes . Tập 2 / Paul Jolley ; Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM: Tổng hợp, 2009 . - 247tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K300
          - Đăng ký cá biệt: D111001266-1001267; M111002767-1002769; M212008259

 

 

          477.  Market Leader intermediate business English course book / David Cotton; .. . - New Edition . - H.: Lao Động, 2010 . - 130tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111000793; D211000178; M211000294-96

 

 

          478.  Muốn mau biết nói tiếng Anh / Nguyễn Thuần Hậu . - Tp.HCM.: Đại Học Quốc Gia, 2001 . - 176tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 M517M111
          - Đăng ký cá biệt: D112000815

 

 

          479.  New person to person, Communicative speaking and listening skills . Student's book 2 / Jack C.Richards ; David Bycina ; Sue Brioux Aldcorn . - Oxford.: Đại học Oxford, 1995 . - 112tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 N207P206
          - Đăng ký cá biệt: M111003595

 

 

          480.  News and Current Affairs . Series 2 / Janet Hardy; Gould; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2009 . - 159tr.; 22cm+ 01CD,01DVD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 N207A105
          - Đăng ký cá biệt: D111000841; M111001411-1001412; D211000184; M211000327-28

 

 

          481.  Nghe và nói đúng tiếng Anh, Listen & say it right in English / Phạm Đức Hạnh . - Tp.HCM: Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh, 1990 . - 127tr.; 14cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 NGH200V100
          - Đăng ký cá biệt: M111004605

 

 

          482.  Nói được tiếng Anh trong 30 ngày Các bài tiếng Anh thực hành dùng cho công nhân các xí nghiệp, Practical English for enterprise workers / Lê Minh Nguyệt ; Trương Thu Hà . - H.: Thanh niên, 2005 . - 441tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 N428Đ557

 

 

          483.  Person to person, Communicative speaking and listening skills . Book 1 / Jack C.Richards ; David Bycina . - Oxford.: University Oxford, 1995 . - 102tr.; 224cm

          Nội dung:  Bài 1: Nice to meet you--Bài 2: We'll have to fill out some forms--Bài 3: So,tell me about your family--Bài 4: Hurry up.We're late...
          - Số phân loại:  428.3 P206T400
          - Đăng ký cá biệt: M111003582

 

 

          484.  Sách học tiếng Anh cấp tốc, Học tiếng nước Ngoài . Tập 1 / Phan Đại Dương . - Tp.HCM.: Phương Đông, 2008 . - 116tr.; 14cm

          Nội dung:  Bài 1: Chào hỏi--Bài 2: Giới thiệu--Bài 3: Từ biệt--Bài 4: Cám ơn...
          - Số phân loại:  428.3 S102H419
          - Đăng ký cá biệt: M111003560

 

 

          485.  Sách học tiếng Anh cấp tốc, Học tiếng nước Ngoài . Tập 3 / Phan Đại Dương . - Tp.HCM.: Phương Đông, 2008 . - 131tr.; 14cm

          Nội dung:  Bài 1: Ở mỹ viện--Bài 2: Sửa giày--Bài 3: Sửa dù--Bài 4: Sửa đồng hồ...
          - Số phân loại:  428.3 S102H419
          - Đăng ký cá biệt: M111003561

 

 

          486.  Social contacts, Materials for developing listening and speaking skills in business and social contexts / Nick Brieger ; Jeremy Comfort . - London London, [1990] . - 162tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 S419C431
          - Đăng ký cá biệt: M111004091

 

 

          487.  Speak out for beginners, Luyện kỹ năng nói tiếng Anh cho người bắt đầu học . Tập 1 / Paul Jolley ; Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM: Tổng hợp, 2009 . - 261tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K300
          - Đăng ký cá biệt: M111004092; M212006435

 

 

          488.  Speak out for beginners, Luyện kỹ năng nói tiếng Anh cho người bắt đầu học . Tập 2 / Paul Jolley ; Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - TP.HCM: Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh: Công ty TNHH Nhân Việt Trí, 2009 . - 247tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: D212001784; M212005820-22,6434

 

 

          489.  Speaking naturally, Communication skills in American English / Bruce Tillitt ; Mary Newton Bruder . - H.: Thống kê, 2004 . - 114tr.; 23cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 SP200N110
          - Đăng ký cá biệt: M111003238

 

 

          490.  Start with listening, Begining Comprehension practice: Textbook-tapescript-answers / Patrica A dunkel,.. . - In lần thứ 3 . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 179tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 ST109W314
          - Đăng ký cá biệt: M111003199

 

 

          491.  Start with listening, Begining Comprehension practice: Textbook-tapescript-answers / Patrica A dunkel,.. . - In lần thứ 3 . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 2000 . - 179tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 ST109W314
          - Đăng ký cá biệt: M111003198

 

 

          492.  Tactics for listening, Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh / Jack C.Richards . - Oxford.: Đại Học Oxford, 2003 . - 132tr.; 25cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T110F434
          - Đăng ký cá biệt: M111004635

 

 

          493.  Target Toeic, Upgrading TOEIC, Test-talking Skill / Anne Taylor . - Tp.HCM.: Trẻ, 2010 . - 316tr.; 26cm+ 06CD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T109T421
          - Đăng ký cá biệt: D212001826; M212006115-23

 

 

          494.  Target Toeic, Upgrading TOEIC, Test-talking Skill / Anne Taylor . - Phiên bản thứ 2 . - Tp.HCM.: Trẻ, 2007 . - 316tr.; 26cm+ 06CD

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T109T421
          - Đăng ký cá biệt: D111000963-1000964; M111001826-33

 

 

          495.  Thuyết trình bằng tiếng Anh có sử dụng Powerpoint / Nguyễn Thành Yến . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2004 . - 168tr.; 21cm+ 01CD,01 băng cassette

          Nội dung:  Chương 1: Một bài thuyết trình hay có sử dụng Powerpoint gồm những gì?--Chương 2: Phần Mở đầu--Chương 3: Nội dung chính--Chương 4: Kết luận
          - Số phân loại:  428.3 TH528TR312
          - Đăng ký cá biệt: M111002745-46

 

 

          496.  Tiếng Anh dùng cho giao dịch thương mại : Anh Việt đối chiếu, English for business activitives : bilingual English - Vietnamese / Cung Kim Tiến . - H.: Tài chính, 2010 . - 226tr.; 24cm

          Nội dung:  Phần Tiếng Anh--Phần Tiếng Việt
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111000801; M111001345-1001346; D212001786; M211000341-42,2005823-2005826

 

 

          497.  Tiếng Anh dùng cho giao dịch thương mại, English for business activities / Cung Kim Tiến . - Tp.HCM.: Tài Chính, 2010 . - 226tr.; 24cm

          Nội dung:  Phần 1: Tiếng Anh--Phần 2: Tiếng Việt
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001200-1001201; M111002230-32

 

 

          498.  Tiếng Anh dùng trong giao dịch thương mại quốc tế, English for the commercial world-Enterprise one, Student's book & Workbook / C.J.Moore ; Judy West . - H.: Trẻ, 1999 . - 158tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D111001399

 

 

          499.  Tiếng Anh dùng trong giao dịch thương mại quốc tế, English for the commercial world-Enterprise three. Student's book & Workbook / C.J.Moore ; Judy West . - H.: Trẻ, 2000 . - 158tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003586

 

 

          500.  Tiếng Anh dùng trong giao dịch thương mại quốc tế, English for the commercial world. Student's book & Workbook / C.J.Moore ; Judy West . - H.: Trẻ, 2001 . - 180tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003576

 

 

          501.  Tiếng Anh đàm thoại trong thế giới thương mại, Talking English in business world / Lê Huy Lâm ; Phạm Văn Thuận . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 2001 . - 276tr.; 21cm+ 3băng cassette

          Nội dung:  Bài 1: Travel by air--Bài 2: At a bank--Bài 3: At a hotel--Bài 4: Telephone calls...
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003246

 

 

          502.  Tiếng Anh ngoại thương, English for foreign trade / Hồng Quang ; Ngọc Huyền . - Tp.HCM: Giao thông vận tải, 2005 . - 216tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004610

 

 

          503.  Tiếng Anh trong giao dịch thương mại quốc tế, Communication skills in English for business purposes, Workbook / Leo Jones ; Richard Alexander . - H.: Trẻ, 1998 . - 166tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111003564

 

 

          504.  Tự học tiếng Anh du lịch / Hoàng Yến . - Hải Phòng.: Hải Phòng, 2009 . - 217tr.; 18cm+ 1CD

          Nội dung:  Bài 1: Những câu xã giao--Bài 2: Các phương tiện vận chuyển--Bài 3: Xe cộ--Bìa 4: Các biển báo giao thông...
          - Số phân loại:  428.3 T550H419
          - Đăng ký cá biệt: M111003562,4095-4096,626

          505.  Giáo trình luyện nghe tiếng Anh Now Hear this, Listening comprehension for high beginners and intermediates / Barbara H.Foley ; Bùi Quang Đông . - Đà Nẵng.: Đà Nẵng, 1995 . - 244tr.; 21cm+ 04 băng cassettes

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 1 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: M111004606

 

 

          506.  Giáo trình tiếng anh chuyên ngành du lịch II & III / Đặng Thị Hồng Hoa; Nguyễn Ngọc Hoàng My . - Tuy Hòa.: Phú Yên, 2012 . - 70tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 1 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D113000445-46

 

 

          507.  Giáo trình tiếng Anh giao tiếp 1, New English File 1,Elementary Student's Book / Clive Oxenden;... . - H.: Lao Động, 2010 . - 96tr.; 25cm + MultiROM(CD-ROM)

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 1 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111000790; M211000301-02

          508.  Bài tập luyện nghe tiếng Anh, Listening focus: Comprehension practice for students of English / Kisslinger ; Rost ; Lê Huy Lâm . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1997 . - 117tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 6 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: M111003225-26

 

 

          509.  Let's listen, Bài tập luyện nghe tiếng Anh / John McClintock,.. . - Tp.HCM.: Thành phố Hồ Chí Minh, 2006 . - 107tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 6 L207
          - Đăng ký cá biệt: D111001257-1001258; M111002428-1002430; D212001810

 

 

          510.  Let's listen, Bài tập luyện nghe tiếng Anh / John McClintock,.. . - Tp.HCM.: Thành phố Hồ Chí Minh, 2006 . - 107tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.307 6 L207
          - Đăng ký cá biệt: D212001811; M212006004-05,431

          511.  Giáo trình tiếng Anh thương mại / David Cotton;.. . - H.: Lao Động, 2010 . - 96tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.3071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D111000792; D211000179; M211000297-99

          512.  Bài tập luyện nghe tiếng Anh, Listen carefully / Jack C.Richards ; Trần Văn Thành ; Nguyễn Thanh Yến . - Tp.HCM: Trẻ, 2007 . - 127tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Numbers--Bài 2: Names--Bài 3: Times--Bài 4: Food...
          - Số phân loại:  428.3076 B103T123
          - Đăng ký cá biệt: D111001255-1001256; M111002425-27,4093; D212001799; M212005874-77

          513.  70 đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh, Reading comprehension / Nguyễn Hữu Dự ; Bạch Thanh Minh . - Đồng Nai.: Tổng hợp, 2001 . - 301tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 B112M558
          - Đăng ký cá biệt: M111003589

 

 

          514.  Between the lines, Reading skills for intermediate-advanced students of English as a second language / Jean Zukowski,.. . - New York.: Đại học Arizona, [1999] . - 258tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 B207TH200
          - Đăng ký cá biệt: M111006261

 

 

          515.  Bí quyết luyện đọc tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 5 . - H.: Giáo dục, 2004 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111003221

 

 

          516.  Bí quyết luyện đọc tiếng Anh / Phan Hà . - Tái bản lần thứ 5 . - H.: Giáo dục, 1998 . - 95tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 B300QU605
          - Đăng ký cá biệt: M111003222

 

 

          517.  Bulletproofing Netware, Solving the 175 most common problems before they happen / Mark Wilkins ; Glenn E. Weadock . - New York.: McGraw Hill, 1997 . - 335tr.; 31cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 B510N207
          - Đăng ký cá biệt: M111005261

 

 

          518.  Cause & Effect, Intermediate reading practice Third edition / Patricia Ackert ; Nicki Giroux de Navarro ; Jean Bernard . - H.: Trẻ, 2000 . - 345tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 C111A105
          - Đăng ký cá biệt: M111004681

 

 

          519.  Concepts and comments, Những quan niệm và những nhận định / Patricia Ackert ; Phan Thế Hưng . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1996 . - 331tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 C430A105
          - Đăng ký cá biệt: M111004080

 

 

          520.  Essence Reading, Making teaching and learning easier! Lead the change! . Tập 1 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 174tr.; 26cm + 01MP3 CD

          Nội dung:  Chương 1: The Successful Life of John Jakes--Chương 2: The Life of Frida Kahlo--Chương 3: The Korean Tea Ceremony--Chương 4: The History of Jeans...
          - Số phân loại:  428.4 E206R200
          - Đăng ký cá biệt: D111000965-1000966; M111001834-1001836; D212001828; M212006128-31

 

 

          521.  Essence Reading, Making teaching and learning easier! Lead the change! . Tập 2 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 180tr.; 26cm + 01MP3CD

          Nội dung:  Chương 1: The Life of Genghis Khan--Chương 2: The Story of Emily Carr--Chương 3: The Tradition of the Hula Dance--Chương 4: Easter in the Eastern Christian Culture...
          - Số phân loại:  428.4 E206R200
          - Đăng ký cá biệt: D111000973; M111001848-49,2759,2004219; D212001829; M212006132-35

 

 

          522.  Essence Reading, Making teaching and learning easier! Lead the change! . Tập 3 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 184tr.; 26cm + 01MP3 CD

          Nội dung:  Chương 1: The Life and Times of Nelson Mandela--Chương 2: The Life and Worrk of Marie Curie--Chương 3: Superstitions in Various Cultures--Chương 4: The Art of Hanji & The Art of Ikebana...
          - Số phân loại:  428.4 E206R200
          - Đăng ký cá biệt: D111000967-1000968; M111001837-1001839; D212001830; M212006136-39

 

 

          523.  Essence Reading, Making teaching and learning easier! Lead the change! . Tập 4 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 184tr.; 26cm + 01MP3 CD

          Nội dung:  Chương 1: Mathar Washington--Chương 2: Ulysses S. Grant--Chương 3: Anthropology of Religion--Chương 4: Anthropology of Law...
          - Số phân loại:  428.4 E206R200
          - Đăng ký cá biệt: D111000969-1000970; M111001840-1001842; D212001831; M212006140-43

 

 

          524.  Facts and Figures, Basic reading practice / Patricia Ackert ; Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1995 . - 197tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 F102A105
          - Đăng ký cá biệt: M111003209

 

 

          525.  Facts and Figures, Basic reading practice / Patricia Ackert ; Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 197tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 F102A105
          - Đăng ký cá biệt: D212001804; M212005880

 

 

          526.  Facts and Figures, Basic reading practice / Patricia Ackert ; Nguyễn Trung Tánh . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1998 . - 197tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 F102A105
          - Đăng ký cá biệt: M111003208

 

 

          527.  Facts and Figures, Basic reading practice / Patricia Ackert ; Nicki Giroux de Navarro . - Tp.HCM.: Tp.Hồ Chí Minh, 1994 . - 298tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 F102A105
          - Đăng ký cá biệt: M111004682

 

 

          528.  Fractal image compression / Michael F.Barnsley . - Wellesley.: Massachusetts, [2009] . - 243tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 FR102
          - Đăng ký cá biệt: M111006262

 

 

          529.  How to Master Skills for the Toefl, Reading, Advanced / Timothy Hall,.. . - Tp.HCM.: Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh : Công ty TNHH Nhân Trí Việt, 2010 . - 316tr.; 28cm

          Nội dung:  Phần 1: Basic Comprehension--Phần 2: Making Inferences--Phần 3: Reading to learn
          - Số phân loại:  428.4 H435T400
          - Đăng ký cá biệt: D111001298-1001299; M111002181-1002183; D212001824; M212006108-10,8257

 

 

          530.  Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu, Luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ A / Nguyễn Trùng Khánh . - H.: Thanh niên, 2000 . - 149tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111005278

 

 

          531.  Hướng dẫn cách làm bài đọc hiểu, Luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh trình độ B / Nguyễn Trùng Khánh . - H.: Thanh niên, 2000 . - 154tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 H561D121
          - Đăng ký cá biệt: M111006256

 

 

          532.  Implementing CDF Channels / Michele J.Petrovsky . - New York.: McGraw Hill, 1998 . - 267tr.; 27cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 I-310CDF
          - Đăng ký cá biệt: M111004090

 

 

          533.  Interactions 1 Reading 4th Edition / Elaine Kirn ; Pamela Hartmann . - H.: Thống kê, 2004 . - 272tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 I-312M458
          - Đăng ký cá biệt: M111005284

 

 

          534.  Interactions Access Reading / Pamela Hartmann ; James Mentel ; Lawrence J.Ziwer . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2009 . - 192tr.; 26cm

          Nội dung:  Chương 1: Neighborhoods, Cities, and Towns--Chương 2: Shopping and e-Commerce--Chương 3: Friends and Family--Chương 4: Health Care...
          - Số phân loại:  428.4 I-312A101
          - Đăng ký cá biệt: D111000961-1000962; M111001808-25

 

 

          535.  Luyện kỹ năng đọc tiếng Anh, Reading 4 / Simon Greenall ; Diana Pye ; Nguyễn Văn Phước . - H.: Trẻ, 1997 . - 90tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: M111003570

 

 

          536.  Netsscape communicator for busy people / Christian Crumlish ; Jeff Hadfield . - Canada.: Canada, [2007] . - 286tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 N207C429
          - Đăng ký cá biệt: M111005285

 

 

          537.  Netwware answers: certified tech support / James Nadler ; Don Guarnieri . - New York.: McGraw Hill, 2005 . - 225tr.; 1cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 N207A107
          - Đăng ký cá biệt: M111005262

 

 

          538.  OS/2 and Warp Productivity tool Kit / John E.Johnston . - H.: Xây dựng, [2007] . - 585tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 O-434
          - Đăng ký cá biệt: M111006275

 

 

          539.  Pre-Essence Reading, Making teaching and learning easier! Lead the change! . Tập 2 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 120tr.; 30cm + 01MP3

          Nội dung:  Chương 1: Mata Hari--Chương 2: The strange sleeping habits of animals--Chương 3: There's no Place like home--Chương 4: Why are Opera singers fat?...
          - Số phân loại:  428.4 PR200E206
          - Đăng ký cá biệt: D111000976-1000977; M111001858-65

 

 

          540.  Pre-Essence Reading, Making teaching and learning easier!Lead the change! . Tập 1 / Rachel Lee- . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 120tr.; 26cm

          Nội dung:  Chương 1: Skater Yeon-Ah Kim--Chương 2: Intelligent animals--Chương 3: Body Language and Cultural differences--Chương 4: The life and death of vicent van Gogh...
          - Số phân loại:  428.4 PR200E206
          - Đăng ký cá biệt: D111000974-1000975; M111001850-57

 

 

          541.  Pre-Essence Reading, Making teaching and learning easier!Lead the change . Tập 3 / Rachel Lee . - Tp.HCM.: Tổng hợp, 2010 . - 120tr.; 30cm+ 01MP3

          Nội dung:  Chương 1: Plácido Domingo--Chương 2: Pluto is not a Planet anymore--Chương 3: Races and their genetic differences--Chương 4: Are sports competitions politicals?...
          - Số phân loại:  428.4 PR200E206
          - Đăng ký cá biệt: D111001194-1001195; M111002195-202

 

 

          542.  Reading 3 / Simon Greenall ; Diana Pye . - Cambridge.: Đại học Cambridge, 1994 . - 90tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 L527K600
          - Đăng ký cá biệt: M111006258

 

 

          543.  Rèn luyện kĩ năng đọc - hiểu tiếng Anh qua các mẫu chuyện đạo đức . Tập 2 / Vũ Thị Hằng ; Vũ Quốc Anh Trường Sơn . - H.: Giáo dục, 2006 . - 112tr.; 21cm

          Nội dung:  Bài 1: Night watch--Bài 2: Something to make happy--Bài 3: The mousetrap--Bài 4: The obstacle in our path....
          - Số phân loại:  428.4 R203L527
          - Đăng ký cá biệt: M111006257

 

 

          544.  Sách học tiếng Anh cấp tốc . Tập 3 / Phan Đại Dương . - Tp.HCM: Phương Đông, 2008 . - 131tr.; 14cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 S102H419
          - Đăng ký cá biệt: D112000628

 

 

          545.  Tiếng Anh trong kỹ thuật tài nguyên nước, English in water resources engineering / Bùi Công Quang ; Trần Mạnh Tuân . - H.: Xây dựng, 2001 . - 258tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: M111004045

 

 

          546.  Trắc nghiệm môn đọc hiểu, Luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh: Reading comprehension level A / Nguyễn Hữu Dự . - Đồng Nai.: Đồng Nai, 1997 . - 148tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  428.4 TR113NGH304
          - Đăng ký cá biệt: M111005274

          547.  Tiếng anh chuyên ngành địa chất, Special English / Trần Bỉnh Chư . - H.: Khoa học và Kỹ thuật, 2007 . - 124.: hình ảnh; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  551 T306A107
          - Đăng ký cá biệt: D112001401; M112005969-72

          548.  Sổ tay tiếng anh kỹ thuật: Phiên âm - minh họa, A handbook of engineering english / Nguyễn Anh Dũng; Quang Hùng . - Tp. Hồ Chí Minh.: Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 1994 . - 698.: hình vẽ; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 S450T112
          - Đăng ký cá biệt: D112000925

 

 

          549.  Từ điển Anh - Việt: 75.000 từ, English - Vietnamese Dictionary . - Hà Nội.: Thống kê, 2005 . - 575tr.; 14cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000917

 

 

          550.  Từ điển công nghệ cơ khí và luyện kim Anh - Việt: khoảng 50.000 thuật ngữ, English Vietnamese Dictionary of Mechanicạ and Metaliurgical Technology: About 50.000 terms . - Hà Nội.: Khoa học và Kỹ thuật, 2007 . - 6001tr.; 24cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000901; M112004573-76

 

 

          551.  Từ điển cơ khí Anh - Việt, khoảng 30.000 thuật ngữ . - Hà Nội.: Khoa học và Kỹ thuật, 1982 . - 525tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000903

 

 

          552.  Từ điển giải thích thuật ngữ, Cấu trúc bê tông kim loại và kết cấu trong xây dựng Anh - Anh - Việt / Tống Phước Hằng; Tạ Văn Hùng . - Hà Nội.: Giao thông Vận tải, 2004 . - 604tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000907; M112004586-89

 

 

          553.  Từ điển giải thích thuật ngữ, Hoàn thiện các hạng mục công trình trong xây dựng Anh - Anh - Việt / Tống Phước Hằng; Tạ Văn Hùng . - Hà Nội.: Giao thông Vận tải, 2004 . - 417tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000905; M112004578-81

 

 

          554.  Từ điển giải thích thuật ngữ, Thiết bị Điện - Điện tử và Ánh sáng trong xây dựng Anh - Anh - Việt / Tống Phước Hằng; Tạ Văn Hùng . - Hà Nội.: Giao thông Vận tải, 2004 . - 261tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000906; M112004582-85

 

 

          555.  Từ điển kỹ thuật cơ khí Anh - Việt: Phiên âm - Minh họa - Giải thích, Mechanical Engineering Dictionary English Vietnamese / Phan Văn Đáo . - Hà Nội.: Nxb. Tổng hợp Đồng Tháp: Trung tâm Thông tin và Công nghệ Tp. Hồ chí Minh, 1994 . - 397tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000902

 

 

          556.  Từ điển kỹ thuật cơ khí Anh - Việt, English Vietnamese Dictionary of Engineering / Phan Văn Đáo; .. . - Đồng Nai: Nxb. Tổng hợp Đồng Nai, 1999 . - 590tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000982

 

 

          557.  Từ điển kỹ thuật cơ khí Anh - Việt, Mechanical Engineering Dictionary English Vietnamese / Cung Kim Tiến . - Hà Nội.: Nxb. Thanh Niên, 2003 . - 638tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000904; M112004577

 

 

          558.  Từ điển kỹ thuật Điện Anh Việt, Dictionary Of Electrical Engineering Enghlish Vietnamese / Phan Văn Di;.. . - Hà Nội.: Nxb. Xây dựng, 1999 . - 416tr.; 16cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000912; M112004601-05

 

 

          559.  Từ điển kỹ thuật phổ thông Trung - Anh - Việt / Nguyễn Bích Hằng; Nguyễn Văn . - Hà Nội.: Văn hóa - Thông tin, 1997 . - 491tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000928; M112004606

 

 

          560.  Từ điển Pháp luật Anh - Việt, English - Vietnamese legal dictionary . - Hà Nội.: Khoa học Xã hội, 1997 . - 475tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000922

 

 

          561.  Từ điển Việt - Anh, The Vietnamese English Dictionary / Đặng Ngọc Viễn . - Hà Nội.: Văn hóa Thông tin, 1999 . - 1022.; 16cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000983

 

 

          562.  Từ điển Việt - Anh, Vietnamese - English Dictionary / Đoan Khanh; Khương Minh . - Hà Nội.: Thanh Niên, 2005 . - 514tr.; 11cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  603 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112000916

          563.  Financial Accounting (Vietnamese) / Trần Văn Thảo; .... . - Hà Nội.: Thống kê, 2008 . - 319tr.; 27cm

          Nội dung:  Chương 1: Môi trường kế toán--Chương 2: Mô hình kế toán cơ bản--Chương 3: Kế toán trong công ty thương mại--Chương 4: Kế toán tài sản ngắn hạn--Chương 5: Kế toán tài sản dài hạn--Chương 6: Kế toán nợ phải trả--Chương 7: Vốn của thành viên góp vốn và vốn cổ phần
          - Số phân loại:  657.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D114000092; M214000365-68

 

 

          564.  Giáo trình kế toán tài chính, Financial Accounting (Song ngữ Anh - Việt) / Trần Văn Thảo; .... . - Hà Nội.: Thống kê, 2008 . - 264tr.; 27cm

          Nội dung:  Chương 1: Môi trường kế toán--Chương 2: Mô hình kế toán cơ bản--Chương 3: Kế toán trong công ty thương mại--Chương 4: Kế toán tài sản ngắn hạn--Chương 5: Kế toán tài sản dài hạn--Chương 6: Kế toán nợ phải trả--Chương 7: Vốn của thành viên góp vốn và vốn cổ phần
          - Số phân loại:  657.071 GI-108TR312
          - Đăng ký cá biệt: D112001311,4000091; D212002443; M212008041-43,4000361-4000364

          565.  Từ điển hóa nhuộm Anh - Việt, Englíh - Vietnamese Dictionarye of textile coloration / Đặng Tấn Phòng . - H.: Bách khoa Hà Nội, 2010 . - 476tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  667.03 T550Đ305
          - Đăng ký cá biệt: D112001576

          566.  Những bức thư tình hay nhất thế giới, Song ngữ / Nguyễn Văn Tạo; Nguyễn Tuấn Tú; Đắc Sơn . - H.: Thanh niên, 2004 . - 323tr.; 19cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  808.8 NH556B552
          - Đăng ký cá biệt: D113000028; M113000028-3000030; M213000003-05

 

 

          567.  Những truyện ngắn hay nhất thế giới, The most interesting short stories in the world / O. Henry; Nguyễn Thế Dương . - Hải Phòng: Nxb. Hải Phòng, 2004 . - 144tr.; 21cm

          Nội dung: 
          - Số phân loại:  808.8 NH556TR527
          - Đăng ký cá biệt: M113000533

 

 

This site Development by TranDacPhuc - Copyright © 2013. Powered by Joomla.
Hot line: 057.3553695
Free Joomla Theme by Hostgator